Giáp ranh

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có chung một ranh giới, ô liền sát nhau.
Ví dụ: Căn hộ tôi giáp ranh thang bộ.
2.
tính từ
(Khu vực) nằm giữa hai vùng kiểm soát của hai lực lượng đối lập, không bên nào thật sự kiểm soát được.
Ví dụ: Khu giáp ranh là khoảng trống quyền lực.
Nghĩa 1: Có chung một ranh giới, ô liền sát nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà em ở giáp ranh với trường, đi bộ một lúc là tới cổng.
  • Hai thửa ruộng giáp ranh nên bờ đất chung rất thẳng.
  • Vườn cam của bác giáp ranh vườn bưởi, chỉ cách hàng rào tre.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khu phố này giáp ranh phường bên, chỉ cần qua chiếc cầu nhỏ là đổi địa giới.
  • Cánh rừng giáp ranh nông trại, nên hươu thỉnh thoảng chạy sang gặm cỏ.
  • Hai lớp học đặt phòng giáp ranh nhau, nên chỉ nghe khẽ cũng biết lớp bên đang kiểm tra.
3
Người trưởng thành
  • Căn hộ tôi giáp ranh thang bộ.
  • Mảnh đất giáp ranh khu quy hoạch, nên giá cả cứ lưng chừng khó đoán.
  • Hai tỉnh giáp ranh, nhưng khẩu vị ẩm thực đã khác nhau thấy rõ ngay sau cột mốc.
  • Doanh nghiệp đặt nhà máy ở vùng giáp ranh khu công nghiệp để tiện đường vận chuyển.
Nghĩa 2: (Khu vực) nằm giữa hai vùng kiểm soát của hai lực lượng đối lập, không bên nào thật sự kiểm soát được.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đường này ở vùng giáp ranh nên ít xe qua lại.
  • Ngôi làng nằm ở khu giáp ranh, người dân đi lại rất cẩn thận.
  • Cánh đồng giáp ranh buổi chiều vắng lặng, chỉ còn tiếng chim.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trạm gác nằm đúng vùng giáp ranh, lính hai bên đều dè chừng.
  • Bản đồ đánh dấu một dải giáp ranh, nơi tin tức thường mù mờ.
  • Đoàn cứu trợ phải đi xuyên vùng giáp ranh, mọi kế hoạch đều chuẩn bị kỹ.
3
Người trưởng thành
  • Khu giáp ranh là khoảng trống quyền lực.
  • Ở vùng giáp ranh, luật lệ thường lỏng lẻo và tin đồn mạnh hơn sự thật.
  • Phóng viên kể rằng đêm xuống, tiếng súng vọng từ cả hai phía qua dải giáp ranh.
  • Thương lượng chỉ thực sự bắt đầu khi đôi bên chấp nhận lập một hành lang giáp ranh an toàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có chung một ranh giới, ô liền sát nhau.
Từ đồng nghĩa:
liền kề tiếp giáp sát
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giáp ranh Trung tính, miêu tả vị trí địa lý hoặc sự sắp xếp vật thể. Ví dụ: Căn hộ tôi giáp ranh thang bộ.
liền kề Trung tính, miêu tả sự gần gũi, tiếp xúc. Ví dụ: Hai căn nhà liền kề nhau.
tiếp giáp Trang trọng, thường dùng trong địa lý, hành chính. Ví dụ: Vùng này tiếp giáp với biên giới phía Bắc.
sát Trung tính, nhấn mạnh sự gần gũi tối đa. Ví dụ: Bàn làm việc đặt sát tường.
cách biệt Trung tính, miêu tả sự xa cách về không gian. Ví dụ: Hai ngôi làng cách biệt bởi một ngọn núi.
xa xôi Trung tính, nhấn mạnh khoảng cách lớn, khó tiếp cận. Ví dụ: Họ sống ở một vùng đất xa xôi hẻo lánh.
Nghĩa 2: (Khu vực) nằm giữa hai vùng kiểm soát của hai lực lượng đối lập, không bên nào thật sự kiểm soát được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ổn định an toàn
Từ Cách sử dụng
giáp ranh Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự, miêu tả khu vực không có chủ quyền rõ ràng. Ví dụ: Khu giáp ranh là khoảng trống quyền lực.
tranh chấp Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị, quân sự. Ví dụ: Đây là vùng đất tranh chấp giữa hai bộ tộc.
phân tranh Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị. Ví dụ: Lãnh thổ phân tranh giữa các vương quốc.
ổn định Trung tính, miêu tả tình hình an ninh, chính trị không có biến động. Ví dụ: Tình hình an ninh khu vực đã ổn định trở lại.
an toàn Trung tính, miêu tả khu vực không có nguy hiểm, được bảo vệ. Ví dụ: Người dân được sơ tán đến khu vực an toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về vị trí địa lý của các khu vực, ví dụ như "nhà tôi giáp ranh với quận khác".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả ranh giới hành chính hoặc địa lý trong các báo cáo, bài viết nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong địa lý, quy hoạch đô thị để chỉ ranh giới giữa các khu vực.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản hành chính, học thuật.
  • Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ ranh giới giữa hai khu vực.
  • Tránh dùng khi không có ranh giới rõ ràng hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh địa lý, hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giáp giới" nhưng "giáp ranh" nhấn mạnh vào ranh giới cụ thể hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ cho chính xác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc ranh giới.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để chỉ sự tiếp giáp giữa hai khu vực.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như "giáp ranh với".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc khu vực, ví dụ: "giáp ranh tỉnh", "giáp ranh biên giới".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới