Phân tranh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cti). Tranh giành được thua giữa các phe phái, lực lượng đối lập.
Ví dụ:
Những phe cánh trong tổ chức âm thầm phân tranh quyền lực.
Nghĩa: (cti). Tranh giành được thua giữa các phe phái, lực lượng đối lập.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, hai làng phân tranh nhau cái bờ ruộng.
- Đội đỏ và đội xanh phân tranh quyết liệt trong trò kéo co.
- Hai nhóm bạn không nên phân tranh hơn thua chỉ vì một quả bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sử Việt, nhiều triều đại phân tranh khiến dân chúng lầm than.
- Trên mạng, hai cộng đồng người hâm mộ phân tranh từng lập luận để bảo vệ thần tượng.
- Ở câu lạc bộ, các nhóm phân tranh vị trí dẫn đầu suốt cả mùa giải.
3
Người trưởng thành
- Những phe cánh trong tổ chức âm thầm phân tranh quyền lực.
- Quốc gia nhỏ bé bị cuốn vào vòng xoáy các thế lực phân tranh, đường biên hóa thành vết rạn mong manh.
- Trong công ty, phòng ban phân tranh ngân sách đôi khi hao mòn tinh thần hơn cả công việc.
- Người khôn chọn lùi một bước khi thiên hạ còn mải phân tranh, giữ được lòng an ổn cho mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cti). Tranh giành được thua giữa các phe phái, lực lượng đối lập.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phân tranh | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ hành động tranh giành quyền lợi, địa vị hoặc quyền lực giữa các bên, thường dẫn đến sự chia rẽ, bất ổn. Ngữ vực trang trọng hoặc báo chí. Ví dụ: Những phe cánh trong tổ chức âm thầm phân tranh quyền lực. |
| tranh giành | Trung tính, chỉ hành động giành giật quyết liệt quyền lợi, địa vị hoặc vật chất. Ví dụ: Các phe phái tranh giành quyền lực tối cao trong triều đình. |
| hợp tác | Trung tính, chỉ việc cùng làm việc để đạt mục tiêu chung, không đối đầu hay cạnh tranh. Ví dụ: Các bên đã quyết định hợp tác thay vì phân tranh để cùng phát triển. |
| đoàn kết | Tích cực, chỉ sự gắn bó, thống nhất ý chí và hành động giữa các thành viên hoặc nhóm người. Ví dụ: Nhân dân đoàn kết chống lại kẻ thù chung của đất nước. |
| thống nhất | Trung tính, chỉ sự đồng lòng, không chia rẽ về ý chí, hành động hoặc mục tiêu chung. Ví dụ: Các ý kiến đã thống nhất sau nhiều cuộc thảo luận căng thẳng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các cuộc xung đột chính trị, xã hội hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra bối cảnh xung đột, căng thẳng trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu lịch sử, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự căng thẳng, đối đầu giữa các bên.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân, mà tập trung vào sự kiện, tình huống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các cuộc xung đột có tính chất lịch sử hoặc chính trị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi mô tả xung đột cá nhân nhỏ lẻ.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "tranh chấp" hoặc "xung đột"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng để chỉ các xung đột không mang tính chất đối kháng rõ rệt.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc chính trị của sự kiện được mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "các phe phái phân tranh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc lực lượng, ví dụ: "phe phái", "lực lượng".
