Cận kề

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rất gần, như ở sát ngay bên cạnh.
Ví dụ: Chúng tôi cận kề nhau trên chuyến xe đông đúc.
Nghĩa: Rất gần, như ở sát ngay bên cạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi nhà em cận kề trường học, đi bộ là tới.
  • Con mèo nằm cận kề bếp lửa cho ấm.
  • Bạn Lan ngồi cận kề em trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kỳ thi đang cận kề, ai cũng tập trung ôn bài.
  • Cơn mưa cận kề, mây đen phủ kín cả sân trường.
  • Tết cận kề, phố xá treo đèn rực rỡ.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi cận kề nhau trên chuyến xe đông đúc.
  • Hạn chót cận kề, phòng làm việc bỗng im ắng lạ thường.
  • Nỗi lo thất nghiệp cận kề khi công ty tái cấu trúc.
  • Khi đêm cận kề, những ký ức cựa mình như con sóng ngầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự gần gũi về không gian hoặc thời gian, ví dụ: "Ngày thi đã cận kề."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự gần gũi về thời gian hoặc sự kiện, ví dụ: "Hạn chót nộp báo cáo đang cận kề."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác hồi hộp hoặc căng thẳng, ví dụ: "Cái chết cận kề khiến anh ta suy nghĩ về cuộc đời."
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cấp bách hoặc khẩn trương.
  • Thường mang sắc thái nghiêm túc, trang trọng.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gần gũi về thời gian hoặc không gian.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh sự cấp bách.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "gần kề" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "gần kề" nhưng "cận kề" thường mang sắc thái khẩn trương hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cận kề cái chết", "cận kề nguy hiểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ để chỉ đối tượng hoặc tình huống gần gũi.