Tỉ mẩn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỉ mĩ, kiên nhẫn, chú ý từng chi tiết nhỏ trong một công việc bằng chân tay.
Ví dụ: Anh thợ tỉ mẩn căn từng đường kim để áo lên form đẹp.
Nghĩa: Tỉ mĩ, kiên nhẫn, chú ý từng chi tiết nhỏ trong một công việc bằng chân tay.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan ngồi tỉ mẩn gấp từng cánh hoa bằng giấy màu.
  • Em bé tỉ mẩn xếp lại từng viên gạch đồ chơi cho thẳng hàng.
  • Ông nội tỉ mẩn buộc dây diều, kiểm tra từng nút thật chắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy tỉ mẩn khâu lại vết rách trên balo, từng mũi kim ngay ngắn như hàng quân.
  • Bạn lớp trưởng tỉ mẩn dán bìa tập san, vuốt mép giấy cho phẳng như mặt nước.
  • Trong giờ công nghệ, nó tỉ mẩn mài thanh gỗ, cho bề mặt láng như gương.
3
Người trưởng thành
  • Anh thợ tỉ mẩn căn từng đường kim để áo lên form đẹp.
  • Chị ngồi bên cửa sổ, tỉ mẩn gỡ từng mối rối của cuộn len, như kiên nhẫn tháo một ngày dài.
  • Ông thợ bạc tỉ mẩn chấm từng hạt hàn, để hoa văn hiện dần như nở trên kim loại.
  • Giữa nhịp sống vội, có người vẫn tỉ mẩn cấy từng bầu cây, tin rằng chăm chút đủ đầy sẽ gặp mùa bội thu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỉ mĩ, kiên nhẫn, chú ý từng chi tiết nhỏ trong một công việc bằng chân tay.
Từ đồng nghĩa:
tỉ mỉ kỹ lưỡng cẩn mẫn nắn nót
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tỉ mẩn trung tính tích cực; sắc thái chăm chút, cần cù; ngữ vực thông dụng Ví dụ: Anh thợ tỉ mẩn căn từng đường kim để áo lên form đẹp.
tỉ mỉ trung tính, mức độ tương đương; dùng rộng rãi Ví dụ: Cô ấy làm thủ công rất tỉ mỉ.
kỹ lưỡng trang trọng/trung tính, hơi rộng hơn nhưng vẫn phù hợp trong nhiều ngữ cảnh thủ công Ví dụ: Anh ấy kiểm tra mối khâu rất kỹ lưỡng.
cẩn mẫn hơi trang trọng, sắc thái cần cù, chăm chút Ví dụ: Bà cụ cẩn mẫn đan từng mũi len.
nắn nót khẩu ngữ/văn chương, nhấn vào sự chăm chút từng nét tay Ví dụ: Cậu bé nắn nót viết từng chữ.
cẩu thả trung tính, mạnh; làm ẩu, thiếu chăm chút Ví dụ: Khâu vá cẩu thả nên đường chỉ bung ra.
qua loa khẩu ngữ, nhẹ hơn; làm cho xong, thiếu chi tiết Ví dụ: Anh ấy dán qua loa nên mép giấy lệch.
vụng về trung tính, nói thẳng; thiếu khéo léo tay chân Ví dụ: Vì vụng về nên cô ấy may đường chỉ không đều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ai đó làm việc cẩn thận, tỉ mỉ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "tỉ mỉ" hoặc "cẩn thận".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh chi tiết, sống động về nhân vật hoặc cảnh vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cẩn thận, kiên nhẫn và chú ý đến chi tiết.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận và chú ý đến chi tiết trong công việc thủ công.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, thay bằng từ "tỉ mỉ".
  • Thường dùng để miêu tả hành động của con người hơn là máy móc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tỉ mỉ", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng để miêu tả công việc đòi hỏi tốc độ hơn là sự cẩn thận.
  • Để dùng tự nhiên, hãy kết hợp với các từ chỉ hành động cụ thể như "làm", "sửa", "vẽ".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tỉ mẩn", "hết sức tỉ mẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ chỉ công việc như "công việc", "nhiệm vụ".