Thừa sống thiếu chết

Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Chỉ còn một chút nữa là chết, suýt chết.
Ví dụ: Anh ta sốt cao, mê man thừa sống thiếu chết suốt cả đêm.
Nghĩa: Chỉ còn một chút nữa là chết, suýt chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam bị ngã xe, sợ thừa sống thiếu chết nhưng may chỉ xây xát.
  • Con mèo bị mắc kẹt trên cây, kêu thừa sống thiếu chết cho đến khi được cứu.
  • Bé uống nhầm nước cay, ho sặc thừa sống thiếu chết rồi mới bình tĩnh lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy bơi ra quá xa, chới với thừa sống thiếu chết thì được thầy cứu.
  • Đội bạn bị phản công, thủ môn lao ra cản bóng thừa sống thiếu chết mới giữ được tỉ số.
  • Bạn nhỏ nghẹn bánh, mặt tái đi, thừa sống thiếu chết, cô giáo vỗ lưng kịp thời.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta sốt cao, mê man thừa sống thiếu chết suốt cả đêm.
  • Lúc xe mất phanh ở khúc cua, chúng tôi bám ghế thừa sống thiếu chết, tim như rơi khỏi ngực.
  • Người thợ lặn hết oxy, ngoi lên mặt nước thừa sống thiếu chết, mới biết mình đã quá liều.
  • Con thuyền gặp bão, ai nấy cột chặt dây, ôm nhau thừa sống thiếu chết cho đến khi trời yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống nguy hiểm, căng thẳng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nguy hiểm, căng thẳng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng để nhấn mạnh mức độ nguy hiểm của tình huống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ khác có nghĩa tương tự nhưng ít mạnh mẽ hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Thành ngữ, thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu để bổ nghĩa cho động từ hoặc mệnh đề chính.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ cố định, không thay đổi hình thái, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc mệnh đề chính mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "chạy thừa sống thiếu chết", "sợ thừa sống thiếu chết".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...