Trọng thương

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bị thương nặng.
Ví dụ: Anh ấy gặp tai nạn nhưng không bị trọng thương.
Nghĩa: Bị thương nặng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé ngã từ trên cây xuống nhưng may mắn không bị trọng thương.
  • Chú chó bị xe quệt, nó không trọng thương vì được đưa đi chữa kịp thời.
  • Bạn Nam trượt chân khi đá bóng, chân đau nhưng không trọng thương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nạn nhân được đưa vào viện trong tình trạng trọng thương, bác sĩ phải xử lý rất nhanh.
  • Sau cú va chạm mạnh, cầu thủ nằm sân, có nguy cơ trọng thương ở đầu gối.
  • Nghe tin chiến sĩ không trọng thương sau nhiệm vụ, cả đơn vị thở phào.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy gặp tai nạn nhưng không bị trọng thương.
  • Giữa khoảnh khắc hỗn loạn, điều đầu tiên tôi hỏi là liệu ai có trọng thương không.
  • Tin báo có người trọng thương khiến cả gia đình đứng ngồi không yên.
  • Trong chiến sự, một vết cắt nhỏ có thể qua loa, còn trọng thương thì cần từng phút giành giật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị thương nặng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trọng thương Mức độ nặng, nghiêm trọng, thường dùng trong văn viết, tin tức hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Anh ấy gặp tai nạn nhưng không bị trọng thương.
nặng Mức độ mạnh, trung tính, phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Anh ấy bị thương nặng sau vụ tai nạn.
nghiêm trọng Mức độ mạnh, trang trọng, thường dùng trong văn viết, tin tức. Ví dụ: Vết thương của nạn nhân rất nghiêm trọng.
nhẹ Mức độ nhẹ, trung tính, phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: May mắn là anh ấy chỉ bị thương nhẹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng sức khỏe nghiêm trọng sau tai nạn hoặc sự cố.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bản tin, báo cáo y tế hoặc pháp lý để mô tả mức độ nghiêm trọng của vết thương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác kịch tính hoặc bi thương trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, quân sự để chỉ tình trạng cần can thiệp y tế khẩn cấp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện mức độ nghiêm trọng và khẩn cấp.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ trong các tình huống cần nhấn mạnh mức độ tổn thương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vết thương.
  • Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "bị thương nặng" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ thương tích nhẹ hơn.
  • Khác biệt với "bị thương" ở mức độ nghiêm trọng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (ví dụ: nạn nhân, binh sĩ) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (ví dụ: rất, cực kỳ).