Thương tổn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như tổn thương.
Ví dụ:
Vết cắt nông, thương tổn không sâu.
Nghĩa: Như tổn thương.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam té ngã, đầu gối có thương tổn nhỏ.
- Bác sĩ xem ảnh chụp để tìm thương tổn ở cổ tay.
- Con mèo bị gai cào, có thương tổn trên tai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau va chạm, bác sĩ đánh giá mức độ thương tổn ở dây chằng.
- Tin đồn ác ý gây thương tổn cho lòng tự trọng của cậu ấy.
- Nhà sinh học ghi chú mọi thương tổn trên lá cây sau cơn mưa đá.
3
Người trưởng thành
- Vết cắt nông, thương tổn không sâu.
- Có những lời nói để lại thương tổn lâu hơn cả một cú ngã.
- Chiến dịch vội vã dễ gây thương tổn cho cả tổ chức lẫn niềm tin của khách hàng.
- Khi nhìn lại, tôi thấy thương tổn lớn nhất là sự im lặng giữa chúng ta.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tổn thương" hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y khoa, tâm lý học hoặc báo cáo liên quan đến sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác sâu sắc, nhấn mạnh sự đau đớn hoặc mất mát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, tâm lý học để chỉ các tổn hại về thể chất hoặc tinh thần.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả mức độ tổn hại nghiêm trọng hơn "tổn thương".
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, vì có thể gây cảm giác nặng nề.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tổn thương" trong giao tiếp thông thường.
- "Thương tổn" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học cần chú ý đến sắc thái và mức độ nghiêm trọng khi chọn từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thương tổn nặng nề", "thương tổn tâm lý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nặng nề, nghiêm trọng) hoặc động từ (gây ra, chịu).
