Thư hùng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sống mái.
Ví dụ: Anh vào cuộc với khí thế thư hùng, không tính đường lui.
Nghĩa: Sống mái.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bóng của lớp em ra sân với tinh thần thư hùng, ai cũng quyết tâm.
  • Chú gà trống lao vào trận đá thư hùng, không chịu lùi bước.
  • Bạn Nam nắm chặt tay, ánh mắt thư hùng trước giờ thi đấu cờ vua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn ánh mắt thư hùng của đối thủ, cả đội biết trận này sẽ rất căng.
  • Cô vận động viên buộc tóc gọn, bước ra đường chạy trong tư thế đầy thư hùng.
  • Trong ván cờ, cậu chọn lối chơi thư hùng, sẵn sàng đổi quân để giành thế chủ động.
3
Người trưởng thành
  • Anh vào cuộc với khí thế thư hùng, không tính đường lui.
  • Giữa thương trường, có lúc buộc phải chọn tinh thần thư hùng để giữ lấy phần mình.
  • Ánh mắt cô ánh lên vẻ thư hùng trước thử thách, như ngọn lửa vừa được châm.
  • Đến phút quyết định, lời nói của anh dứt khoát, giọng điệu thư hùng mà không hiếu chiến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sống mái.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thư hùng Mạnh, quyết liệt; sắc thái cổ/văn chương, trang trọng Ví dụ: Anh vào cuộc với khí thế thư hùng, không tính đường lui.
sống mái trung tính, thuần Việt; mức độ mạnh, trực tiếp Ví dụ: Hai đội bước vào trận đấu sống mái để tranh vé chung kết.
nhẹ nhàng trung tính; mức độ nhẹ, giảm đối đầu Ví dụ: Trận đấu diễn ra nhẹ nhàng, ít pha tranh chấp.
hoà hoãn trang trọng; xu hướng giảm căng thẳng Ví dụ: Hai bên chọn giải pháp hòa hoãn thay vì đối đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc các cuộc thi đấu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả các cuộc đối đầu kịch tính, quyết liệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết liệt, căng thẳng trong một cuộc đối đầu.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất quyết liệt của một cuộc đối đầu.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cuộc thi đấu hoặc xung đột.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đối đầu khác như "đối kháng" hay "tranh đấu".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trận đấu thư hùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc hành động, ví dụ: "trận thư hùng", "cuộc thư hùng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...