Hoà hoãn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho mâu thuẫn đối kháng tạm thời không phát triển và quan hệ bớt căng thẳng.
Ví dụ: Chúng tôi tạm hoà hoãn bằng một cuộc nói chuyện thẳng thắn.
Nghĩa: Làm cho mâu thuẫn đối kháng tạm thời không phát triển và quan hệ bớt căng thẳng.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô bước vào, nói chuyện nhẹ nhàng để lớp hoà hoãn sau lúc cãi nhau.
  • Bạn lớp trưởng rủ hai bạn đang giận cùng chơi, nhờ vậy không khí hoà hoãn lại.
  • Mẹ kể chuyện vui để hoà hoãn không khí khi anh em vừa tranh cãi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Chi đứng ra nhắn nhủ vài câu công bằng, giúp nhóm hoà hoãn trước giờ thuyết trình.
  • Tin nhắn xin lỗi ngắn gọn đủ để hai đứa hoà hoãn, không còn nảy lửa như lúc trưa.
  • Thầy chủ nhiệm hẹn nói chuyện riêng với từng bạn, dần dần hoà hoãn mối bất đồng trong lớp.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi tạm hoà hoãn bằng một cuộc nói chuyện thẳng thắn.
  • Email xác nhận các điểm có thể nhượng bộ đã hoà hoãn bầu không khí căng như dây đàn trong cuộc họp.
  • Ly trà nóng và vài phút im lặng giúp vợ chồng hoà hoãn trước khi bàn tiếp chuyện tiền bạc.
  • Đôi khi, chỉ cần lùi nửa bước là đủ hoà hoãn, để lý trí quay lại thay cho cái tôi bốc hỏa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho mâu thuẫn đối kháng tạm thời không phát triển và quan hệ bớt căng thẳng.
Từ đồng nghĩa:
dịu giọng nhún nhường xuống thang giảm nhiệt
Từ Cách sử dụng
hoà hoãn trung tính, sắc thái chính trị/xã hội; mức độ nhẹ–trung bình, nhấn tạm thời Ví dụ: Chúng tôi tạm hoà hoãn bằng một cuộc nói chuyện thẳng thắn.
dịu giọng khẩu ngữ, nhẹ; giảm độ gay gắt trong đối đáp/quan hệ Ví dụ: Hai bên dịu giọng sau cuộc gặp kín.
nhún nhường trung tính, nhẹ; thái độ hạ mình để giảm căng thẳng Ví dụ: Ông chủ nhún nhường để hoà giải với công nhân.
xuống thang khẩu ngữ–báo chí, trung tính; giảm mức đối đầu Ví dụ: Chính phủ tuyên bố xuống thang xung đột.
giảm nhiệt khẩu ngữ–báo chí, trung tính; hạ nhiệt căng thẳng Ví dụ: Các phát biểu kiềm chế giúp tranh chấp giảm nhiệt.
leo thang báo chí, trung tính; tăng mức độ đối đầu Ví dụ: Phát biểu cứng rắn có nguy cơ làm xung đột leo thang.
kích động trung tính, mạnh; thúc đẩy căng thẳng bùng phát Ví dụ: Những lời kêu gọi cực đoan kích động bạo lực.
đối đầu trung tính, mạnh; chọn thế đối kháng trực diện Ví dụ: Hai doanh nghiệp tiếp tục đối đầu thay vì tìm cách hoà hoãn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các nỗ lực giảm căng thẳng trong quan hệ quốc tế hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quan hệ quốc tế, chính trị và ngoại giao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh chính trị và ngoại giao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các nỗ lực giảm căng thẳng trong quan hệ giữa các bên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến chính trị, ngoại giao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mâu thuẫn, xung đột hoặc căng thẳng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "giải quyết" hoặc "dàn xếp" nhưng "hoà hoãn" chỉ mang tính tạm thời.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ sự giải quyết triệt để mâu thuẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động làm giảm căng thẳng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng hoà hoãn", "nỗ lực hoà hoãn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng mâu thuẫn (ví dụ: "hai bên", "các nước") và phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "tạm thời", "nhẹ nhàng").