Leo thang
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ví việc tăng dần từng bước, từ thấp đến cao.
Ví dụ:
Chi phí sinh hoạt đang leo thang.
Nghĩa: Ví việc tăng dần từng bước, từ thấp đến cao.
1
Học sinh tiểu học
- Giá rau ngoài chợ cứ leo thang từng ngày.
- Cơn sốt vé xem bóng đá đang leo thang, ai cũng hỏi mua.
- Tiếng ồn trong lớp leo thang khi giờ ra chơi đến gần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Áp lực bài vở leo thang khi kì kiểm tra đang cận kề.
- Xung đột giữa hai đội bóng leo thang sau những pha tranh chấp quyết liệt.
- Nhiệt độ trong phòng leo thang vì điều hòa bị hỏng giữa buổi học.
3
Người trưởng thành
- Chi phí sinh hoạt đang leo thang.
- Khi tin đồn không bị đính chính, lo lắng trong công ty leo thang theo từng cuộc họp.
- Những lời qua tiếng lại leo thang thành cuộc tranh cãi không đáng có.
- Nếu sự thiếu minh bạch kéo dài, bất mãn xã hội sẽ âm thầm leo thang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình huống căng thẳng hoặc chi phí tăng dần.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về kinh tế, chính trị, hoặc xã hội để chỉ sự gia tăng mức độ nghiêm trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kinh tế và quản lý để chỉ sự gia tăng chi phí hoặc căng thẳng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự gia tăng không mong muốn.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gia tăng dần dần của một vấn đề.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi sự gia tăng là mong muốn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vấn đề như "chi phí", "căng thẳng", "xung đột".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tăng trưởng tích cực như "phát triển".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự gia tăng không mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã leo thang", "sẽ leo thang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (như "nhanh chóng", "dần dần") và danh từ chỉ sự việc (như "giá cả", "căng thẳng").
