Hạ cấp

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Cấp dưới, cấp thấp.
Ví dụ: Cô ấy chuyển từ hạ cấp lên vị trí quản lý.
2.
danh từ
(dùng phụ sau d.). Loại thấp kém.
Ví dụ: Sản phẩm hạ cấp thường không bền.
Nghĩa 1: (cũ). Cấp dưới, cấp thấp.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy được điều lên làm tổ trưởng, không còn ở hạ cấp nữa.
  • Trong đội cứu hỏa, hạ cấp phải nghe lệnh chỉ huy.
  • Bạn Minh mới vào nên vẫn ở hạ cấp của câu lạc bộ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong cơ cấu lớp học, ban cán sự điều phối, còn các tổ viên thường được xem như hạ cấp về trách nhiệm.
  • Ở đội bóng, huấn luyện viên chỉ đạo, còn hạ cấp thì tập theo giáo án đã sắp xếp.
  • Trong một đoàn thám hiểm, hạ cấp báo cáo tình hình trước khi trưởng đoàn quyết định.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy chuyển từ hạ cấp lên vị trí quản lý.
  • Trong hệ thống cũ, hạ cấp chỉ là mắt xích thực thi, ít tiếng nói trong quyết sách.
  • Ông từng làm hạ cấp nhiều năm nên hiểu rõ cách vận hành từ nền tảng.
  • Khi kỷ luật lỏng lẻo, ranh giới giữa chỉ huy và hạ cấp dễ bị xóa nhòa trong hỗn độn.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau d.). Loại thấp kém.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc bút hạ cấp dễ bị gãy ngòi.
  • Đôi giày hạ cấp đi mưa là thấm nước ngay.
  • Loại giấy hạ cấp rất nhanh rách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đường truyền hạ cấp khiến buổi học trực tuyến bị gián đoạn.
  • Vật liệu hạ cấp chỉ đẹp lúc đầu, dùng một thời gian là xuống màu.
  • Phần mềm hạ cấp hoạt động chậm và hay treo máy.
3
Người trưởng thành
  • Sản phẩm hạ cấp thường không bền.
  • Những hợp đồng chọn vật tư hạ cấp sẽ đội chi phí bảo trì về sau.
  • Giải trí hạ cấp dễ thu hút trong chốc lát nhưng để lại sự rỗng tuếch dài lâu.
  • Đừng đánh đổi uy tín bằng những thủ pháp quảng cáo hạ cấp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ cấp bậc thấp hơn trong tổ chức hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái miêu tả tầng lớp xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực khi chỉ cấp bậc thấp.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ cấp bậc hoặc tầng lớp thấp hơn trong một hệ thống.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc xúc phạm.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hạ đẳng" khi chỉ tầng lớp xã hội.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhân viên hạ cấp", "vị trí hạ cấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp.