Thăng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ, hoặc khẩu ngữ). Đưa lên một chức vụ, cấp bậc cao hơn.
Ví dụ:
Anh ấy vừa được thăng chức, nhiệm vụ cũng nặng hơn.
2.
động từ
Thôi không còn lên đồng nữa, thần linh xuất ra khỏi người ngồi đồng và trở về trời, theo mê tín.
3.
danh từ
dấu "#" đặt trước nốt nhạc để biểu thị nốt nhạc được nâng cao lên nửa cung.
Nghĩa 1: (cũ, hoặc khẩu ngữ). Đưa lên một chức vụ, cấp bậc cao hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô được thăng làm tổ trưởng nên ai cũng chúc mừng.
- Bác bảo vệ được thăng lên làm quản lý khu sân trường.
- Chú bộ đội được thăng quân hàm sau khi lập công.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau dự án thành công, chị ấy được thăng chức trưởng nhóm.
- Cậu ấy đùa rằng nếu học tốt sẽ được thăng làm “lớp phó vui vẻ”.
- Khi công ty mở rộng, nhiều nhân viên có cơ hội thăng tiến rõ rệt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy vừa được thăng chức, nhiệm vụ cũng nặng hơn.
- Có người thăng nhanh nhờ thời cơ, có người thăng chậm mà vững vàng.
- Được thăng đâu chỉ là danh xưng; đó còn là thước đo niềm tin tổ chức đặt vào mình.
- Nếu không đủ năng lực, thăng sớm đôi khi lại thành áp lực.
Nghĩa 2: Thôi không còn lên đồng nữa, thần linh xuất ra khỏi người ngồi đồng và trở về trời, theo mê tín.
Nghĩa 3: dấu "#" đặt trước nốt nhạc để biểu thị nốt nhạc được nâng cao lên nửa cung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc thăng chức, thăng cấp trong công việc hoặc quân đội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản chính thức khi đề cập đến việc thăng chức hoặc thăng cấp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong âm nhạc để chỉ nốt nhạc được nâng cao lên nửa cung.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng khi nói về việc thăng chức, thăng cấp.
- Trong âm nhạc, mang tính kỹ thuật và chuyên môn cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc thăng chức, thăng cấp trong môi trường công việc hoặc quân đội.
- Trong âm nhạc, chỉ dùng khi cần chỉ rõ nốt nhạc được nâng cao lên nửa cung.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chức vụ hoặc âm nhạc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tăng" khi nói về sự gia tăng nói chung.
- Trong âm nhạc, cần phân biệt rõ với "giáng" (nốt nhạc hạ xuống nửa cung).
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thăng" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thăng" là từ đơn, không có hình thái ghép hay láy. Không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "thăng" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thăng chức". Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu hoặc sau động từ, ví dụ: "nốt thăng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "thăng" thường kết hợp với danh từ chỉ chức vụ hoặc cấp bậc. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các từ chỉ âm nhạc như "nốt".
