Thú dữ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Loài thú lớn, rất dữ, có thể làm hại người; thường dùng để ví những kẻ hung dữ, độc ác.
Ví dụ:
Đêm mưa, thú dữ thường mò ra bìa rừng kiếm ăn.
Nghĩa: Loài thú lớn, rất dữ, có thể làm hại người; thường dùng để ví những kẻ hung dữ, độc ác.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe tiếng gầm, ai cũng biết trong rừng có thú dữ.
- Chú kiểm lâm dặn không vào hang vì có thú dữ trú ẩn.
- Tấm biển cảnh báo: cẩn thận thú dữ gần bìa rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời chạng vạng, tiếng gầm của thú dữ vọng từ thung lũng khiến cả đoàn rùng mình.
- Người đi rừng mang chuông để thú dữ nghe tiếng mà tránh xa.
- Khu bảo tồn rào kín, đề phòng thú dữ trốn khỏi khu vực nuôi dưỡng.
3
Người trưởng thành
- Đêm mưa, thú dữ thường mò ra bìa rừng kiếm ăn.
- Người thợ săn dừng chân trước dấu chân sâu hoắm, biết rằng thú dữ vừa băng qua con suối này.
- Ở vùng giáp ranh nông trại, dân làng thay phiên thắp lửa để xua thú dữ khỏi chuồng trại.
- Những bản tin về thú dữ xuống bản luôn gợi lại ký ức xưa: rừng dày, người thưa, và nỗi sợ mơ hồ nằm phục sau mỗi lùm cây.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Loài thú lớn, rất dữ, có thể làm hại người; thường dùng để ví những kẻ hung dữ, độc ác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thú hiền
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thú dữ | trung tính – sắc mạnh; có thể dùng nghĩa đen và ẩn dụ; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Đêm mưa, thú dữ thường mò ra bìa rừng kiếm ăn. |
| mãnh thú | trang trọng, sắc mạnh, thiên về nghĩa đen Ví dụ: Mãnh thú phục kích trong rừng rậm. |
| thú hiền | trung tính, sắc nhẹ, đối lập theo mức độ hung dữ (nghĩa đen) Ví dụ: Khu nuôi thú hiền dành cho trẻ em tham quan. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những loài động vật nguy hiểm hoặc ví von những người hung dữ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các loài động vật nguy hiểm trong các bài viết về động vật học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ẩn dụ cho những nhân vật hoặc tình huống nguy hiểm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về động vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nguy hiểm, đe dọa, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nguy hiểm của một loài động vật hoặc một người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
- Thường không dùng để chỉ các loài động vật nhỏ hoặc không nguy hiểm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động vật khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thú hoang" ở mức độ nguy hiểm và đe dọa.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng để ví von con người.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "thú" và "dữ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con thú dữ", "những con thú dữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, những), tính từ (lớn, hung dữ) và động từ (săn, giết).
