Beo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thú dữ gần với báo nhưng nhỏ hơn, có bộ lông màu hung.
Ví dụ:
Con beo săn mồi chủ yếu vào ban đêm.
2. véo.
3.
tính từ
Gầy tóp lại và nhăn nhúm.
Ví dụ:
Sau cơn bệnh, thân người anh beo thấy rõ.
Nghĩa 1: Thú dữ gần với báo nhưng nhỏ hơn, có bộ lông màu hung.
1
Học sinh tiểu học
- Chú beo rình mồi sau bụi cỏ.
- Con beo chạy rất nhanh trong rừng.
- Bức tranh vẽ con beo có bộ lông màu hung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con beo lẩn như cái bóng giữa những thân cây khô.
- Tiếng gầm thấp của con beo làm bầy khỉ giật mình.
- Dấu chân beo in trên đất ẩm, dẫn thẳng về phía con suối.
3
Người trưởng thành
- Con beo săn mồi chủ yếu vào ban đêm.
- Trong ánh chạng vạng, đốm lông hung của con beo hòa lẫn màu lá khô, khiến nó thành bậc thầy phục kích.
- Người đi rừng chỉ cần thấy mùi hôi ngai ngái là biết beo quanh quẩn đâu đây.
- Ở đầu làng, chuyện cũ về con beo vào chuồng bò vẫn được kể như một lời nhắc phải biết giữ rừng.
Nghĩa 2: véo.
Nghĩa 3: Gầy tóp lại và nhăn nhúm.
1
Học sinh tiểu học
- Sau mấy ngày ốm, mặt bạn nhìn beo hẳn đi.
- Quả táo để lâu bị nhăn beo.
- Chiếc lá khô trông beo và quắt lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùa hạn kéo dài, bụi chuối ngoài bờ mương beo dần, lá dúm dó.
- Ông cụ ốm dậy, đôi má beo và hốc hác thấy rõ.
- Quả cà để quên ngoài nắng, vỏ beo lại, sờ vào xốp nhẹ.
3
Người trưởng thành
- Sau cơn bệnh, thân người anh beo thấy rõ.
- Những mùa giáp hạt, ký ức về khuôn mặt beo của mẹ trở về, làm tim thắt lại.
- Chậu hoa thiếu nước, từng cánh hoa beo lại, màu sắc cũng tắt dần.
- Chiếc ví beo và mỏng đi sau một đợt chi tiêu kéo dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thú dữ gần với báo nhưng nhỏ hơn, có bộ lông màu hung.
Nghĩa 2: véo.
Từ đồng nghĩa:
Nghĩa 3: Gầy tóp lại và nhăn nhúm.
Từ đồng nghĩa:
gầy tóp héo hon
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| beo | Miêu tả trạng thái cơ thể, tiêu cực, nhấn mạnh sự suy yếu, thiếu sức sống. Ví dụ: Sau cơn bệnh, thân người anh beo thấy rõ. |
| gầy tóp | Miêu tả trạng thái, tiêu cực, nhấn mạnh sự suy kiệt. Ví dụ: Sau trận ốm, anh ấy gầy tóp cả người. |
| héo hon | Miêu tả trạng thái, tiêu cực, gợi cảm giác yếu ớt, thiếu sức sống. Ví dụ: Khuôn mặt cô bé héo hon vì thiếu ăn. |
| mập mạp | Miêu tả trạng thái, tích cực, thân mật. Ví dụ: Đứa bé trông mập mạp đáng yêu. |
| tươi tắn | Miêu tả trạng thái, tích cực, rạng rỡ. Ví dụ: Cô ấy trông thật tươi tắn. |
| phúng phính | Miêu tả trạng thái, tích cực, thân mật, đáng yêu. Ví dụ: Má em bé phúng phính. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng cơ thể gầy gò, nhăn nhúm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong mô tả sinh học hoặc văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về động vật hoặc tình trạng cơ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong sinh học khi nói về động vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ tình trạng cơ thể.
- Phong cách bình dân, gần gũi trong khẩu ngữ.
- Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh sinh học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả động vật hoặc tình trạng cơ thể gầy gò.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng không phù hợp.
- Có thể thay thế bằng từ "gầy" hoặc "nhăn" khi cần thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "béo" có nghĩa trái ngược.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
- Phát âm rõ ràng để tránh nhầm lẫn với từ đồng âm khác nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Beo" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Beo" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "beo" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "beo" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "beo" thường kết hợp với các từ chỉ định như "con", "một". Khi là tính từ, "beo" có thể đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc vật để mô tả đặc điểm.
