Thơm thảo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tốt bụng, sẵn sàng đem của mình cho người khác.
Ví dụ:
Cô ấy thơm thảo, thường gửi phần ăn cho người lao động đêm.
Nghĩa: Tốt bụng, sẵn sàng đem của mình cho người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bà hàng xóm rất thơm thảo, hay chia trái cây cho tụi em.
- Chị chủ quán thơm thảo, tặng thêm viên kẹo khi em mua bánh.
- Bạn Lan thơm thảo, cho bạn mượn bút mà không ngần ngại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ trọ thơm thảo, giảm tiền khi tụi mình khó khăn.
- Bạn lớp trưởng khá thơm thảo, luôn chia tài liệu in cho cả nhóm.
- Bác bảo vệ thơm thảo, san sẻ áo mưa cho học sinh kẹt mưa.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy thơm thảo, thường gửi phần ăn cho người lao động đêm.
- Có người thơm thảo thì bữa cơm chung ấm hơn cả lời nói xã giao.
- Anh chủ tiệm thơm thảo, cho nợ khi khách lỡ quên ví, nghe mà thấy ấm lòng.
- Sự thơm thảo không ồn ào; nó lặng lẽ như bàn tay đỡ người khác đứng dậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tốt bụng, sẵn sàng đem của mình cho người khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thơm thảo | trung tính, sắc thái tích cực, hơi cổ/văn chương, ca ngợi phẩm hạnh Ví dụ: Cô ấy thơm thảo, thường gửi phần ăn cho người lao động đêm. |
| hào phóng | trung tính, hiện đại; mức độ rõ, thiên về rộng rãi của cải Ví dụ: Chị ấy rất hào phóng, sẵn lòng giúp người khó khăn. |
| rộng rãi | khẩu ngữ, mức độ vừa; thiên về cho tặng không so đo Ví dụ: Anh ấy rộng rãi, ai nhờ giúp cũng không tiếc. |
| phóng khoáng | văn chương/hiện đại; sắc thái đẹp, vừa vật chất vừa tinh thần Ví dụ: Bà chủ phóng khoáng, hay giúp đỡ người làm. |
| quảng đại | trang trọng/văn chương; mức độ cao, ca ngợi đức độ Ví dụ: Ông cụ thật quảng đại, luôn chia sẻ cho xóm làng. |
| keo kiệt | trung tính/khẩu ngữ; mức độ mạnh, chắt chiu quá mức Ví dụ: Ông ấy keo kiệt, chẳng chịu giúp ai. |
| bủn xỉn | khẩu ngữ; sắc thái chê bai mạnh hơn, nhỏ nhen từng đồng Ví dụ: Anh ta bủn xỉn, không muốn bỏ ra đồng nào. |
| hà tiện | trung tính; sắc thái phê phán, tiết kiệm đến mức không cho ai Ví dụ: Cậu ấy hà tiện nên ít khi giúp đỡ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi người có lòng tốt, hào phóng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có đức tính tốt, tạo cảm giác gần gũi, thân thiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khen ngợi, tôn vinh lòng tốt và sự hào phóng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, mang sắc thái thân thiện, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi ai đó về lòng tốt và sự hào phóng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, hành chính.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hào phóng", "tốt bụng" nhưng "thơm thảo" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thơm thảo", "thơm thảo lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá"; có thể đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật.

Danh sách bình luận