Thở hắt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thở mạnh ra, thường là trước khi chết.
Ví dụ:
Anh ta thở hắt một tiếng rồi tắt thở.
Nghĩa: Thở mạnh ra, thường là trước khi chết.
1
Học sinh tiểu học
- Ông cụ thở hắt một cái rồi nằm im.
- Con cá mắc cạn thở hắt, mắt đục dần.
- Cây chim non yếu quá, thở hắt rồi rơi khỏi cành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người bị kiệt sức thở hắt, ngực trũng xuống, ai cũng lo sợ.
- Trong buổi diễn kịch, nhân vật già thở hắt, ánh đèn tắt theo.
- Con chó bệnh thở hắt mấy hơi ngắn, căn sân bỗng lặng đi.
3
Người trưởng thành
- Anh ta thở hắt một tiếng rồi tắt thở.
- Trên băng ca, bà cụ thở hắt như một dấu chấm hết, căn phòng bỗng lạnh đi.
- Giữa đêm trực, tôi nghe người bệnh thở hắt, tiếng máy đo nhịp tim kéo thành một đường thẳng.
- Ông lão thở hắt, mắt khép lại, mùi thuốc sát trùng còn vương trong không khí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thở mạnh ra, thường là trước khi chết.
Từ đồng nghĩa:
trút hơi tắt thở
Từ trái nghĩa:
thở vào
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thở hắt | mạnh, sắc thái bi thương/khẩn cấp; trung tính-ngữ dụng, văn nói và miêu tả văn chương Ví dụ: Anh ta thở hắt một tiếng rồi tắt thở. |
| trút hơi | mạnh, trang trọng-văn chương; chỉ khoảnh khắc cuối cùng Ví dụ: Ông cụ khẽ trút hơi trên tay con cháu. |
| tắt thở | mạnh, trung tính; thuật lại sự qua đời Ví dụ: Bà đã tắt thở vào rạng sáng. |
| thở vào | trung tính, mô tả hít khí; đối lập hướng thở Ví dụ: Anh bình tĩnh thở vào thật sâu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản miêu tả tình huống căng thẳng hoặc bi kịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong miêu tả tâm trạng, cảm xúc mạnh mẽ hoặc tình huống kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc bi kịch.
- Thường dùng trong văn chương để tạo hiệu ứng cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình huống căng thẳng hoặc bi kịch.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động thở khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc hoặc tình huống cụ thể để tăng hiệu quả biểu đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy thở hắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, ví dụ: "ông ấy thở hắt".
