Thạo đời
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sành sỏi việc đời, cư xử khéo và đối phó nhanh trong mọi việc (thường hàm ý chê).
Ví dụ:
Anh ta ứng biến đâu ra đấy, nói năng bóng bẩy, đúng kiểu thạo đời.
Nghĩa: Sành sỏi việc đời, cư xử khéo và đối phó nhanh trong mọi việc (thường hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
- Anh kia nói năng nhanh nhẹn, ai hỏi gì cũng đáp ngay, trông rất thạo đời.
- Cô bán hàng nhìn khách là biết mua gì, cách nói chuyện nghe thật thạo đời.
- Bạn ấy mới gặp đã khen chê rất khéo, ra dáng người thạo đời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy vừa vào lớp đã biết phải bắt chuyện với ai, kiểu tự tin quá mức, khá thạo đời.
- Chị phục vụ đón ý khách ngay từ ánh mắt, tác phong nhanh nhạy và hơi thạo đời.
- Bạn mới chuyển trường nói chuyện như người lớn, xoay xở tình huống rất thạo đời khiến cả lớp ngại.
3
Người trưởng thành
- Anh ta ứng biến đâu ra đấy, nói năng bóng bẩy, đúng kiểu thạo đời.
- Cô ấy đọc vị người khác quá nhanh, nụ cười lịch thiệp mà xa cách, nghe mùi thạo đời thấy rõ.
- Trong bàn nhậu, anh chàng rót rượu, chúc tụng, đổi đề tài trơn tru đến mức thạo đời khiến tôi cảnh giác.
- Đi nhiều, gặp nhiều cũng tốt, nhưng thạo đời quá dễ thành khôn ngoan kiểu toan tính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sành sỏi việc đời, cư xử khéo và đối phó nhanh trong mọi việc (thường hàm ý chê).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thạo đời | mạnh vừa; sắc thái mỉa/chê; ngữ vực khẩu ngữ–bình dân Ví dụ: Anh ta ứng biến đâu ra đấy, nói năng bóng bẩy, đúng kiểu thạo đời. |
| láu đời | mạnh hơn, khẩu ngữ, chê rõ Ví dụ: Anh ta láu đời lắm, chuyện gì cũng toan tính được. |
| già đời | trung tính→chê nhẹ tùy ngữ cảnh, phổ thông Ví dụ: Ông ấy già đời nên nhìn cái là biết mánh khóe. |
| lão luyện | trang trọng, trung tính→có thể nhuốm chê theo văn cảnh Ví dụ: Tay môi giới lão luyện, nắm bắt tâm lý khách rất nhanh. |
| sành sỏi | trung tính, phổ thông; gần nghĩa cốt lõi Ví dụ: Cô ấy sành sỏi đường đi nước bước trong ngành. |
| non nớt | trung tính, đối lập trực tiếp về kinh nghiệm Ví dụ: Cậu ấy còn non nớt, dễ bị người khác qua mặt. |
| khờ khạo | mạnh, khẩu ngữ, chê; ngây ngô, thiếu từng trải Ví dụ: Tính khờ khạo nên bị lừa hoài. |
| ngây thơ | nhẹ, trung tính/ương chiều; thiếu trải nghiệm Ví dụ: Cô bé ngây thơ nên tin mọi lời quảng cáo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhận xét về ai đó có kinh nghiệm sống phong phú, nhưng có thể mang hàm ý chê trách.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật có kinh nghiệm sống, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, hàm ý chê trách về sự khôn ngoan quá mức.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khéo léo, tinh ranh của ai đó trong cuộc sống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tôn trọng.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là khen ngợi nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "khôn ngoan" ở chỗ "thạo đời" thường hàm ý tiêu cực.
- Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thạo đời", "không thạo đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ người như "người".

Danh sách bình luận