Ma lanh

Nghĩa & Ví dụ
1. malanh.
Ví dụ: Cô ấy khá ma lanh, hiểu tình hình và xoay xở nhanh.
2.
tính từ
(khẩu ngữ) Khôn ranh, có nhiều mánh khoé, mưu mẹo để xoay xở khi gặp lúng túng, khó khăn.
Ví dụ: Anh ta ma lanh, xoay đủ cách để hoàn thành hồ sơ đúng hạn.
Nghĩa 1: malanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy ma lanh, nhìn là biết chỗ ngồi nào mát nhất.
  • Con mèo ma lanh, thò chân mở được cửa tủ.
  • Bé Nam ma lanh, nhanh nhẹn chọn đường ngắn để về nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bé ấy ma lanh, thấy mưa là kéo bạn vào hiên trước khi ướt.
  • Thằng em tôi khá ma lanh, luôn biết chen lúc thích hợp để hỏi thầy.
  • Bạn lớp trưởng ma lanh, đổi vị trí làm việc để đỡ ồn mà vẫn gần nhóm.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy khá ma lanh, hiểu tình hình và xoay xở nhanh.
  • Người ma lanh thường ngửi thấy cơ hội trước khi người khác kịp đặt câu hỏi.
  • Anh ta bước vào phòng họp với nụ cười ma lanh, biết rõ nên nhấn chỗ nào để thuyết phục.
  • Sự ma lanh giúp mình thoát kẹt hôm đó, nhưng không phải lúc nào cũng là giải pháp bền.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Khôn ranh, có nhiều mánh khoé, mưu mẹo để xoay xở khi gặp lúng túng, khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan ma lanh, nghĩ ra mẹo đổi chỗ để cả nhóm nhìn bảng rõ hơn.
  • Cậu ấy ma lanh, giả vờ hỏi đường để nhờ chú bảo vệ dẫn đến phòng y tế.
  • Bé Hòa ma lanh, giấu chiếc diều dưới áo mưa để khỏi ướt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó ma lanh thật, kẹt tiền là nhận giao đồ ăn tối để có thêm ít phí.
  • Bạn ấy ma lanh, bị hỏi đột xuất liền chuyển sang kể ví dụ nên thoát bí.
  • Cô bạn ma lanh, bắt xe buýt tuyến vòng tránh kẹt đường giờ tan học.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta ma lanh, xoay đủ cách để hoàn thành hồ sơ đúng hạn.
  • Cô ấy ma lanh đến mức biết dùng lỗi hệ thống để đặt vé rẻ, rồi âm thầm hủy khi không cần.
  • Ông chủ hàng ma lanh, đổi cách trưng bày để vừa hết hàng chậm vừa giữ khách.
  • Người ma lanh hay qua cửa hẹp, nhưng nếu lạm dụng mánh, cửa lòng người khác sẽ đóng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: malanh.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Khôn ranh, có nhiều mánh khoé, mưu mẹo để xoay xở khi gặp lúng túng, khó khăn.
Từ đồng nghĩa:
khôn ranh tinh ranh ranh mãnh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ma lanh Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự khôn ngoan, tháo vát nhưng có phần mánh khóe, không hoàn toàn chính trực. Ví dụ: Anh ta ma lanh, xoay đủ cách để hoàn thành hồ sơ đúng hạn.
khôn ranh Trung tính đến tiêu cực nhẹ, khẩu ngữ, chỉ sự khôn ngoan, tháo vát nhưng có thể dùng mánh khóe. Ví dụ: Thằng bé khôn ranh, biết cách tránh bị phạt.
tinh ranh Trung tính đến tiêu cực nhẹ, khẩu ngữ, thường dùng cho trẻ em hoặc người có vẻ lanh lợi, ranh mãnh. Ví dụ: Con bé tinh ranh, luôn tìm cách trốn học.
ranh mãnh Tiêu cực nhẹ, khẩu ngữ, chỉ sự khôn ngoan, lanh lợi nhưng có ý đồ không tốt hoặc dùng thủ đoạn. Ví dụ: Hắn ta ranh mãnh, không dễ bị lừa.
thật thà Tích cực, trung tính, chỉ sự trung thực, không gian dối, không mánh khóe. Ví dụ: Anh ấy thật thà, luôn nói sự thật.
ngây thơ Tích cực hoặc trung tính, chỉ sự trong sáng, thiếu kinh nghiệm, dễ tin người, đối lập với sự mánh khóe. Ví dụ: Cô bé ngây thơ tin vào mọi lời hứa.
khờ khạo Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự thiếu khôn ngoan, dễ bị lừa gạt, đối lập với sự mánh khóe, mưu mẹo. Ví dụ: Vì khờ khạo nên anh ta dễ bị lợi dụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có khả năng xoay xở, ứng biến nhanh nhạy trong các tình huống khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo nét đặc trưng cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khôn ngoan, nhanh nhạy nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực nếu ám chỉ sự gian xảo.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng ứng biến, xoay xở của ai đó trong tình huống khó khăn.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
  • Có thể thay thế bằng từ "khôn ngoan" nếu muốn giảm bớt sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là tiêu cực nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "khôn ngoan" ở chỗ "ma lanh" thường ám chỉ sự mưu mẹo, có phần gian xảo.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ma lanh", "hơi ma lanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...