Thanh tân
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tươi trẻ
Ví dụ:
Khuôn mặt ấy thanh tân, không cần son phấn.
2.
tính từ
Trong trắng, còn tân
Ví dụ:
Cô ấy giữ cho lòng mình thanh tân, không trao vội điều quý giá.
Nghĩa 1: Tươi trẻ
1
Học sinh tiểu học
- Vườn hồng sáng nay nhìn thật thanh tân sau cơn mưa.
- Bạn Lan xuất hiện với nụ cười thanh tân.
- Búp non vươn lên, lá xanh trông rất thanh tân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi bình minh phủ một vẻ thanh tân lên con phố cũ.
- Cô bạn cắt tóc ngắn, trông vừa gọn gàng vừa thanh tân.
- Sau kỳ nghỉ, lớp học như khoác màu thanh tân, ai cũng hăm hở.
3
Người trưởng thành
- Khuôn mặt ấy thanh tân, không cần son phấn.
- Giữa dãy nhà xám, khóm hoa dại nở ra một cảm giác thanh tân khó tả.
- Anh thay đổi lối sống, buông bớt bộn bề, tinh thần bỗng thanh tân như gió mới.
- Có những ngày ta chỉ cần một cơn mưa đầu mùa để thấy lòng mình thanh tân trở lại.
Nghĩa 2: Trong trắng, còn tân
1
Học sinh tiểu học
- Trang giấy trắng còn thanh tân, chưa ai viết gì.
- Bông hoa mới nở vẫn thanh tân, chưa bị dập nát.
- Chiếc áo trắng của bạn vẫn thanh tân, sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tình cảm đầu đời giữ được sự thanh tân, chưa vướng vụn vặt tính toán.
- Giai điệu ấy vang lên, mộc mạc và thanh tân như lần đầu ta nghe.
- Trong mắt cậu, ước mơ về tương lai còn thanh tân, chưa nhuốm mệt mỏi.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy giữ cho lòng mình thanh tân, không trao vội điều quý giá.
- Giữa cuộc mưu sinh, điều tử tế còn thanh tân thường bị nghi ngờ trước khi được tin.
- Một mối tình thật sự đẹp là mối tình biết trân trọng sự thanh tân của niềm tin.
- Có những ký ức nên để nguyên vẹn, giữ lấy cái thanh tân của ngày đầu chạm ngõ cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tươi trẻ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thanh tân | trang trọng, văn chương; sắc thái nhẹ, gợi vẻ mới mẻ, dịu Ví dụ: Khuôn mặt ấy thanh tân, không cần son phấn. |
| tươi trẻ | trung tính; mức độ vừa Ví dụ: Khuôn mặt cô ấy tươi trẻ. |
| xuân sắc | văn chương; hơi trang trọng, gợi vẻ đẹp tuổi xuân Ví dụ: Nàng đang độ xuân sắc. |
| già nua | trung tính; mức độ mạnh, sắc thái tiêu cực nhẹ Ví dụ: Khuôn mặt đã già nua. |
| xộc xệch | khẩu ngữ; gợi vẻ xuống sắc, thiếu tươi mới Ví dụ: Trông anh ấy xộc xệch sau chuyến đi. |
Nghĩa 2: Trong trắng, còn tân
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thanh tân | văn chương, trang trọng; sắc thái thanh khiết, nhấn mạnh sự chưa vương đục Ví dụ: Cô ấy giữ cho lòng mình thanh tân, không trao vội điều quý giá. |
| trong trắng | trung tính; mức độ rõ, chỉ sự thanh sạch Ví dụ: Tâm hồn trong trắng. |
| trinh bạch | văn chương, trang trọng; mức độ mạnh hơn, thuần khiết Ví dụ: Danh tiết trinh bạch. |
| thuần khiết | trang trọng; mức độ mạnh, không pha tạp Ví dụ: Vẻ đẹp thuần khiết. |
| ô trọc | văn chương; sắc thái mạnh, đối lập thanh khiết Ví dụ: Chốn đời ô trọc. |
| vẩn đục | trung tính; mức độ vừa, thiếu trong sạch Ví dụ: Tâm địa vẩn đục. |
| hư hỏng | khẩu ngữ; sắc thái đạo đức suy đồi Ví dụ: Nó đã hư hỏng từ nhỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc bài viết có tính chất miêu tả.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả vẻ đẹp tươi trẻ, trong sáng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, nhẹ nhàng, tươi mới.
- Thường dùng trong văn chương, có tính chất miêu tả và lãng mạn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả vẻ đẹp tươi trẻ, trong sáng của con người hoặc sự vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết có tính chất nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "trẻ trung" hoặc "trong sáng" nhưng "thanh tân" mang sắc thái văn chương hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thanh tân", "thanh tân và đẹp đẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ người/vật như "cô gái", "cảnh vật".

Danh sách bình luận