Ô trọc

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(văn chương) Xấu xa, nhơ bẩn.
Ví dụ: Anh ghét kiểu làm ăn ô trọc chỉ chăm chăm trục lợi.
Nghĩa: (văn chương) Xấu xa, nhơ bẩn.
1
Học sinh tiểu học
  • Vũng nước ô trọc bốc mùi làm ai cũng tránh xa.
  • Trong truyện, tên quan tham có tâm địa ô trọc, chỉ biết hại dân.
  • Con suối bị rác làm ô trọc, cá không còn bơi về nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô gái quyết không để ước mơ mình bị vấy bẩn bởi những lời nói ô trọc.
  • Giữa phố phường ồn ả, cậu vẫn giữ lòng trong khi cuộc đời quanh mình trở nên ô trọc.
  • Nhân vật chính rời bỏ chốn quan trường ô trọc để tìm lại sự an yên.
3
Người trưởng thành
  • Anh ghét kiểu làm ăn ô trọc chỉ chăm chăm trục lợi.
  • Giữa dòng thông tin ô trọc, điều khó nhất là giữ cho mình một chuẩn mực tử tế.
  • Họng quyền lực càng cao, cám dỗ càng dày, và môi trường dễ trở nên ô trọc nếu thiếu người dám nói không.
  • Ta cần rửa đi những lớp ô trọc bám vào thói quen, để điều thiện có chỗ thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết có tính chất phê phán hoặc miêu tả tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm giác xấu xa, nhơ bẩn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính phê phán.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các bài viết có tính nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xấu xa, nhơ bẩn trong một bối cảnh cụ thể.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bẩn thỉu" nhưng "ô trọc" mang sắc thái mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ, ví dụ: 'môi trường ô trọc', 'cuộc sống trở nên ô trọc'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'quá'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...