Thăng quan tiến chức

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Được lên chức (thường nói về quan lại, viên chức thời phong kiến, thực dân).
Ví dụ : Ông tri phủ thăng quan tiến chức sau đợt xét công lao.
Nghĩa: (cũ). Được lên chức (thường nói về quan lại, viên chức thời phong kiến, thực dân).
1
Học sinh tiểu học
  • Quan tri huyện làm tốt việc dân làng nên được thăng quan tiến chức.
  • Ông bá hộ khoe người họ hàng vừa thăng quan tiến chức trong phủ.
  • Vị quan chăm lo đê điều, mùa lũ yên ổn nên thăng quan tiến chức.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ duyệt công, vị quan liêm chính thăng quan tiến chức, từ tri huyện lên tri phủ.
  • Trong truyện xưa, kẻ nịnh thần hay mưu mô để thăng quan tiến chức.
  • Ông tham biện thuộc địa được khen thưởng rồi thăng quan tiến chức, giữ thêm quyền trong dinh.
3
Người trưởng thành
  • Ông tri phủ thăng quan tiến chức sau đợt xét công lao.
  • Thời phong kiến, nhiều người xem khoa cử là con đường duy nhất để thăng quan tiến chức.
  • Trong bộ máy thuộc địa, những ai khéo lấy lòng cấp trên thường dễ thăng quan tiến chức hơn người ngay thẳng.
  • Nhân vật trong hồi ký kể mình không màng thăng quan tiến chức, chỉ muốn giữ danh tiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc khi nói về hệ thống quan lại thời xưa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển, gợi nhớ về thời kỳ phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, mang tính lịch sử.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa phong kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên dạng cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại như "thăng chức".
  • Khác biệt với "thăng chức" ở chỗ nhấn mạnh đến bối cảnh lịch sử.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai thời điểm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy thăng quan tiến chức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (quan lại, viên chức) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian (nhanh chóng, chậm chạp).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...