Thần thông
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có khả năng hiểu thấu mọi sự và biến hóa khó lường, theo mê tín.
Ví dụ:
Họ tin ông ta thần thông, hỏi gì cũng tỏ tường như nhìn thấu lòng người.
Nghĩa: Có khả năng hiểu thấu mọi sự và biến hóa khó lường, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Ông thầy bói được đồn là thần thông, biết chuyện nhà người ta.
- Bà cụ kể về một cô tiên thần thông, biến lá thành chim.
- Trong truyện, vị sư thần thông bay qua sông chỉ bằng một cây lá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người ta kháo nhau vị pháp sư ấy thần thông, nhìn một cái là đoán trúng chuyện làng.
- Trong phim, nhân vật chính được sư phụ truyền cho phép thuật thần thông, thay đổi trời đất chỉ trong chớp mắt.
- Bà nội bảo ngày xưa có ông thầy thuốc thần thông, chỉ nhìn mạch đã biết bệnh sẽ chuyển ra sao.
3
Người trưởng thành
- Họ tin ông ta thần thông, hỏi gì cũng tỏ tường như nhìn thấu lòng người.
- Danh xưng thần thông ấy phần nhiều do lời đồn thổi, nhưng ai cũng muốn vin vào một phép màu.
- Giữa thời buổi hoang mang, một lời phán của kẻ tự nhận thần thông dễ khiến đám đông ngoan ngoãn tin theo.
- Trong văn chương dân gian, hình tượng bậc tu hành thần thông phản chiếu khát vọng vượt khỏi giới hạn phàm nhân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có khả năng hiểu thấu mọi sự và biến hóa khó lường, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thần thông | mạnh, màu sắc huyền bí; văn chương/khẩu ngữ; thường cường điệu, phi thực Ví dụ: Họ tin ông ta thần thông, hỏi gì cũng tỏ tường như nhìn thấu lòng người. |
| phép thuật | trung tính, huyền ảo; phổ thông Ví dụ: Ông thầy đó như có phép thuật, làm gì cũng xong. |
| huyền diệu | trang trọng/văn chương, kỳ bí; mức độ mạnh Ví dụ: Những hiện tượng huyền diệu khiến ai nấy kinh ngạc. |
| kỳ ảo | văn chương, sắc thái thần bí; mạnh Ví dụ: Câu chuyện mở ra một thế giới kỳ ảo khó tin. |
| tầm thường | trung tính, phủ định yếu; đời thường Ví dụ: Màn biểu diễn hóa ra rất tầm thường, chẳng có gì đặc biệt. |
| bình thường | trung tính, thông dụng; phủ định nhẹ Ví dụ: Sự việc hóa ra chỉ bình thường, không có gì thần thông cả. |
| phàm tục | văn chương, sắc thái miệt thị; đối lập với siêu nhiên Ví dụ: Những mẹo mực phàm tục không thể gọi là thần thông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các câu chuyện mang tính huyền bí hoặc mê tín.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có khả năng siêu nhiên hoặc trong các tác phẩm mang màu sắc huyền ảo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kỳ bí, siêu nhiên, thường gắn với các câu chuyện huyền thoại.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả nhân vật hoặc tình huống có yếu tố siêu nhiên, huyền bí.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thực tế hoặc khoa học, vì có thể gây hiểu nhầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khả năng đặc biệt khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả người hoặc sự việc trong đời sống hàng ngày.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn hóa hoặc tín ngưỡng phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ, ví dụ: "người thần thông", "ông ấy rất thần thông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
