Siêu nhiên
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
cn. siêu tự nhiên. Vượt ra ngoài, ở bên trên tự nhiên, không thể giải thích bằng các quy luật tự nhiên.
Ví dụ:
Người ta kể lại trải nghiệm siêu nhiên xảy ra trong căn nhà cổ.
Nghĩa: cn. siêu tự nhiên. Vượt ra ngoài, ở bên trên tự nhiên, không thể giải thích bằng các quy luật tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, bà tiên xuất hiện với phép màu siêu nhiên.
- Bạn nhỏ tin có những con vật siêu nhiên biết bay trên trời đêm.
- Chiếc đũa phát sáng một cách siêu nhiên khi cậu bé ước điều tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bộ phim nói về một thị trấn gặp những hiện tượng siêu nhiên vào lúc sương dày.
- Cậu nghi ngờ ánh mắt siêu nhiên ấy chỉ là trò ảo thuật khéo tay.
- Trong truyện, lời nguyền siêu nhiên khiến chiếc đồng hồ dừng ở cùng một khoảnh khắc.
3
Người trưởng thành
- Người ta kể lại trải nghiệm siêu nhiên xảy ra trong căn nhà cổ.
- Có những khoảnh khắc, cái đẹp của núi rừng khiến ta ngờ rằng thiên nhiên vừa hé lộ điều gì siêu nhiên.
- Ông tránh khẳng định điều siêu nhiên, nhưng cũng không vội phủ nhận cảm giác rờn rợn ấy.
- Giữa bế tắc, cô bỗng gặp một may mắn gần như siêu nhiên, như ai đó nhẹ tay nâng đỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về chủ đề huyền bí hoặc tâm linh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khoa học giả tưởng, tâm linh hoặc các nghiên cứu về hiện tượng không thể giải thích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc nghệ thuật có yếu tố huyền bí, kỳ ảo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, trừ khi liên quan đến nghiên cứu về hiện tượng huyền bí hoặc tâm linh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái kỳ bí, huyền ảo, gợi cảm giác vượt ra ngoài hiểu biết thông thường.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả những hiện tượng không thể giải thích bằng khoa học hiện tại.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác khoa học cao.
- Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến huyền bí, tâm linh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kỳ bí" hoặc "huyền bí"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các văn bản khoa học chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hiện tượng siêu nhiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hiện tượng, sức mạnh), phó từ (rất, khá) để tăng cường ý nghĩa.
