Thần lực

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sức mạnh kì diệu.
Ví dụ: Người thầy thuốc ấy cứu sống bệnh nhân như có thần lực.
Nghĩa: Sức mạnh kì diệu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây gậy phát sáng như có thần lực.
  • Bà tiên vẫy tay, thần lực chữa lành vết xước.
  • Hòn đá bay lên nhờ thần lực của chú bé trong truyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyền thuyết, vị anh hùng mượn thần lực để nhấc tảng đá khổng lồ.
  • Lời nguyền được hóa giải khi thần lực chạm vào chiếc bùa cổ.
  • Nhạc nền dồn dập làm cảnh nhân vật bùng nổ thần lực càng kịch tính.
3
Người trưởng thành
  • Người thầy thuốc ấy cứu sống bệnh nhân như có thần lực.
  • Niềm tin của cả đội, lúc vào trận, bỗng hóa thành thứ thần lực đẩy họ tiến lên.
  • Đôi khi một cái ôm đúng lúc có thần lực hơn mọi lời giảng giải.
  • Giữa đêm tối, một tia hy vọng nhỏ nhoi cũng có thần lực vực dậy trái tim.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sức mạnh kì diệu.
Từ đồng nghĩa:
phép lực phép thuật pháp lực
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thần lực mạnh, sắc thái huyền bí/thiêng; văn chương-trang trọng Ví dụ: Người thầy thuốc ấy cứu sống bệnh nhân như có thần lực.
phép lực trung tính, cổ-văn chương; gần nghĩa thần bí Ví dụ: Nhờ phép lực của bùa chú, cánh cửa tự mở.
phép thuật trung tính, phổ thông; sắc thái huyền bí rõ Ví dụ: Nhờ phép thuật, ông lão hóa thành chim.
pháp lực trang trọng, Phật giáo/đạo giáo; uy nghi thiêng Ví dụ: Nhà sư dùng pháp lực cứu dân khỏi nạn.
bất lực trung tính, hiện đại; chỉ không có sức/khả năng Ví dụ: Trước tai ương, họ hoàn toàn bất lực.
yếu ớt trung tính-khẩu ngữ; mức độ rất yếu, không hiệu lực Ví dụ: Phản kháng của họ yếu ớt trước quân thù.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tôn giáo hoặc các chủ đề huyền bí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, thơ ca, truyện cổ tích, thần thoại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kỳ diệu, huyền bí, thường mang sắc thái trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sức mạnh phi thường, không thể giải thích bằng lý lẽ thông thường.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi cần diễn đạt một cách cụ thể, khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sức mạnh khác như "năng lực" hay "sức mạnh"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Thường đi kèm với các yếu tố thần thoại, huyền bí để tạo hiệu ứng mạnh mẽ hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thần lực lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, mạnh), lượng từ (một, nhiều), và động từ (có, sở hữu).
sức mạnh năng lực quyền năng phép thuật thần thông ma thuật uy lực phép lạ thần linh lực