Thâm u
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sâu và tối, gợi vẻ huyền bí.
Ví dụ:
Con ngõ thâm u im bặt tiếng người.
Nghĩa: Sâu và tối, gợi vẻ huyền bí.
1
Học sinh tiểu học
- Cánh rừng thâm u che kín lối nhỏ.
- Trong hang thâm u, tiếng nước nhỏ tí tách.
- Đêm xuống, khu vườn bỗng thâm u và yên ắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con suối luồn qua khe đá thâm u, mang theo hơi lạnh bí ẩn.
- Lâu đài bỏ hoang hiện lên thâm u dưới màn sương, như giấu chuyện xưa.
- Bóng cây đan dày khiến lối mòn trở nên thâm u, bước chân cũng khựng lại.
3
Người trưởng thành
- Con ngõ thâm u im bặt tiếng người.
- Ánh đèn lạc lõng giữa khu phố thâm u, như một con mắt còn thức.
- Trong những khu rừng thâm u của ký ức, có những điều không muốn gọi tên.
- Ngôi miếu thâm u nép bên triền núi, hương khói quẩn quanh như giữ lời thề cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sâu và tối, gợi vẻ huyền bí.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thâm u | mạnh, gợi không khí bí ẩn; văn chương/trang trọng Ví dụ: Con ngõ thâm u im bặt tiếng người. |
| u tối | trung tính→mạnh; hơi buồn, ít chất “sâu thẳm” hơn; văn chương Ví dụ: Khu rừng u tối bao trùm lối mòn. |
| u uất | mạnh về u ám nội tâm; thiên về cảm xúc; văn chương Ví dụ: Cảnh vật u uất khiến lòng người nặng trĩu. |
| âm u | trung tính; tối tăm, ẩm lạnh; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Con đường âm u giữa hàng cây cổ thụ. |
| sáng sủa | trung tính; rõ ràng, tươi sáng; phổ thông Ví dụ: Căn phòng sáng sủa nhờ cửa sổ rộng. |
| rực rỡ | mạnh; chói sáng, đầy màu sắc; biểu cảm Ví dụ: Khu vườn rực rỡ dưới nắng sớm. |
| quang đãng | trang trọng–trung tính; sáng và thoáng; văn viết Ví dụ: Bầu trời quang đãng sau cơn mưa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc các bài viết có tính chất miêu tả, gợi cảm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo không khí huyền bí, sâu lắng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác huyền bí, sâu lắng, thường mang sắc thái trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một không gian hoặc tình huống có chiều sâu và bí ẩn.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự rõ ràng, minh bạch.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường sắc thái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tối tăm khác như "tối tăm" hay "u ám" nhưng "thâm u" nhấn mạnh vào sự huyền bí.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả không gian hoặc cảm giác tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rừng thâm u", "không gian thâm u".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "rừng thâm u", "không gian thâm u".
