Tếch
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây to, lá mọc đối, cành và mặt dưới của lá có lông hình sao, hoa màu trắng, gỗ màu vàng ngả nâu, rắn và bền, thường dùng đóng tàu biển.
Ví dụ:
Gỗ tếch bền, ít nứt, rất hợp làm đồ ngoài trời.
2.
động từ
(thông tục). Đi, bỏ đi.
Nghĩa 1: Cây to, lá mọc đối, cành và mặt dưới của lá có lông hình sao, hoa màu trắng, gỗ màu vàng ngả nâu, rắn và bền, thường dùng đóng tàu biển.
1
Học sinh tiểu học
- Trong vườn thực vật có một cây tếch cao, lá xanh mướt.
- Gỗ tếch có màu vàng nâu và rất cứng.
- Chú hướng dẫn viên kể rằng người ta dùng gỗ tếch để đóng thuyền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cây tếch đứng thẳng, tán gọn, lá mọc đối trông rất đặc biệt.
- Gỗ tếch chịu mưa nắng tốt nên thường được chọn cho những công trình ngoài trời.
- Ở bài sinh học, cô giáo nói mặt dưới lá tếch có lông như những ngôi sao nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Gỗ tếch bền, ít nứt, rất hợp làm đồ ngoài trời.
- Giữa khu rừng nhiệt đới, thân tếch vươn cao, vỏ xám nhạt loang như khói.
- Những tấm ván tếch lên dầu, mùi gỗ ấm và đằm, cầm vào thấy chắc tay.
- Xưởng đóng tàu ưa tếch vì nó chịu nước mặn và giữ dáng qua năm tháng.
Nghĩa 2: (thông tục). Đi, bỏ đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây to, lá mọc đối, cành và mặt dưới của lá có lông hình sao, hoa màu trắng, gỗ màu vàng ngả nâu, rắn và bền, thường dùng đóng tàu biển.
Nghĩa 2: (thông tục). Đi, bỏ đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ở lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tếch | Khẩu ngữ, biểu thị hành động rời đi nhanh chóng, dứt khoát, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc hơi bất lịch sự. Ví dụ: |
| vọt | khẩu ngữ, biểu thị hành động đi nhanh, đột ngột, thường để tránh né hoặc vì lý do cá nhân. Ví dụ: Thấy động, nó vọt mất tăm. |
| ở lại | trung tính, biểu thị việc tiếp tục có mặt tại một địa điểm, không rời đi. Ví dụ: Mọi người về hết, chỉ còn anh ấy ở lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "tếch" thường được dùng với nghĩa thông tục là "đi, bỏ đi".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn chương để tạo sắc thái dân dã, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: "tếch" được dùng để chỉ loại cây gỗ quý trong ngành lâm nghiệp và đóng tàu.
2
Sắc thái & phong cách
- Với nghĩa "đi, bỏ đi", từ mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
- Với nghĩa chỉ loại cây, từ mang tính chuyên ngành, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "tếch" với nghĩa "đi, bỏ đi" trong các tình huống thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật với nghĩa thông tục.
- Với nghĩa chỉ cây, từ này phù hợp trong các văn bản chuyên ngành về lâm nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa hai nghĩa của từ trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Với nghĩa thông tục, có thể thay thế bằng từ "chuồn" hoặc "biến" trong một số trường hợp.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa, đặc biệt trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tếch đi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.

Danh sách bình luận