Sồi

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên gọi chung một số cây to cùng họ với dẻ, cành non có lông, lá hình trái xoan dài nhọn đầu, gỗ rắn, dùng trong xây dựng.
Ví dụ: Gỗ sồi bền và đẹp, thường được dùng trong nội thất.
2.
danh từ
Hàng dệt bằng tơ ươm không đều, sợi có đoạn to đoạn nhỏ nên mặt xù xì.
Ví dụ: Tấm vải sồi có bề mặt thô đều, nhìn kỹ sẽ thấy sợi to nhỏ đan xen.
Nghĩa 1: Tên gọi chung một số cây to cùng họ với dẻ, cành non có lông, lá hình trái xoan dài nhọn đầu, gỗ rắn, dùng trong xây dựng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây sồi đứng sừng sững ở góc sân, lá xanh rì và bóng mát mẻ.
  • Bố chỉ cho em chiếc lá sồi dài, nhọn ở đầu và có gân rõ.
  • Thân sồi rất cứng, nên người ta dùng gỗ sồi làm bàn ghế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường làng rợp mát nhờ hàng sồi cao, lá lấp lánh dưới nắng.
  • Thân sồi già vằn những vệt nâu, gợi cảm giác vững chãi như một người gác cổng của rừng.
  • Xưởng mộc chọn gỗ sồi vì thớ gỗ chắc, đóng đinh không dễ sứt.
3
Người trưởng thành
  • Gỗ sồi bền và đẹp, thường được dùng trong nội thất.
  • Dưới tán sồi, gió thổi qua lớp lá hình trái xoan, nghe như tiếng áo ai chạm nhẹ.
  • Người thợ khẽ vuốt thớ sồi, biết ngay món đồ này sẽ phục vụ cả đời người.
  • Cây sồi đứng qua bao mùa bão, dạy ta thế nào là sự kiên định.
Nghĩa 2: Hàng dệt bằng tơ ươm không đều, sợi có đoạn to đoạn nhỏ nên mặt xù xì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà cầm mảnh vải sồi, sờ lên thấy mặt hơi sần.
  • Cô bán hàng nói áo này dệt kiểu sồi nên không trơn như lụa.
  • Khăn sồi có sợi to sợi nhỏ, trông khác khăn cotton.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc váy bằng vải sồi hiện rõ những đường sợi lồi lõm, tạo vẻ mộc mạc.
  • Sờ vào tấm sồi, em thấy bề mặt xù xì, không mịn như tơ tằm loại tốt.
  • Thợ may dặn giặt nhẹ vì sợi sồi dễ xù thêm nếu vò mạnh.
3
Người trưởng thành
  • Tấm vải sồi có bề mặt thô đều, nhìn kỹ sẽ thấy sợi to nhỏ đan xen.
  • Ánh đèn quét qua nền sồi, những vệt sợi gợn lên tạo hiệu ứng rất đời thường.
  • Tôi chọn sồi cho chiếc áo khoác mỏng: không bóng bẩy, nhưng có cá tính của sợi tơ thô.
  • Trong tiếng sột soạt của vải sồi, ta nhận ra vẻ đẹp của sự không hoàn hảo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến thực vật học hoặc công nghiệp gỗ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh tự nhiên hoặc mô tả cảnh quan.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành lâm nghiệp, xây dựng và công nghiệp dệt may.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "sồi" mang tính trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Thường được sử dụng trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ loại cây hoặc chất liệu gỗ trong các ngữ cảnh chuyên môn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh cụ thể.
  • Có thể thay thế bằng từ "gỗ sồi" khi muốn nhấn mạnh đến chất liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cây khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Khác biệt với "dẻ" ở đặc điểm sinh học và ứng dụng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cây", "loại"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cây sồi", "gỗ sồi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("sồi già"), động từ ("trồng sồi"), hoặc lượng từ ("một cây sồi").
cây gỗ dẻ lim trắc gụ xoan thông bách tùng