Tẩy chay
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Coi như không biết gì đến, không mua, không dùng, không tham gia, không có quan hệ, để tỏ thái độ phản đối.
Ví dụ:
Tôi tẩy chay hãng đó vì dịch vụ thiếu tôn trọng khách hàng.
Nghĩa: Coi như không biết gì đến, không mua, không dùng, không tham gia, không có quan hệ, để tỏ thái độ phản đối.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em tẩy chay quán bán đồ gian vì họ lừa khách nhỏ.
- Cả lớp tẩy chay trò chơi bạo lực để giữ sân trường bình yên.
- Bạn bè tẩy chay việc xả rác, ai cũng mang theo bình nước và túi vải.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều bạn quyết định tẩy chay nhóm chat độc hại để tránh lời nói miệt thị.
- Lớp chọn tẩy chay sản phẩm sao chép để ủng hộ tác giả làm việc tử tế.
- Chúng mình tẩy chay buổi biểu diễn không minh bạch tiền vé, như một cách nói không với lừa dối.
3
Người trưởng thành
- Tôi tẩy chay hãng đó vì dịch vụ thiếu tôn trọng khách hàng.
- Khách hàng tẩy chay là cú nhắc nhở mạnh mẽ rằng uy tín không thể mua bằng quảng cáo.
- Chúng tôi tẩy chay cuộc họp mang tính hợp thức hóa, để khỏi bị biến thành cái cớ đồng thuận.
- Nhiều cộng đồng chọn tẩy chay thương hiệu phớt lờ môi trường, coi đó là lá phiếu của ví tiền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Coi như không biết gì đến, không mua, không dùng, không tham gia, không có quan hệ, để tỏ thái độ phản đối.
Từ đồng nghĩa:
boycott
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tẩy chay | Mạnh; tập thể/cộng đồng; sắc thái phản đối công khai; trung tính-trang trọng. Ví dụ: Tôi tẩy chay hãng đó vì dịch vụ thiếu tôn trọng khách hàng. |
| boycott | Trung tính; vay mượn quốc tế; dùng trong báo chí/chính luận. Ví dụ: Các hiệp hội kêu gọi boycott sản phẩm vi phạm môi trường. |
| ủng hộ | Trung tính; hướng tích cực, công khai đứng về phía. Ví dụ: Nhiều người ủng hộ thương hiệu nội địa. |
| tán thành | Trang trọng-trung tính; nhấn mạnh đồng ý về quan điểm/quyết định. Ví dụ: Cộng đồng tán thành việc mở rộng hợp tác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc không tham gia vào một hoạt động hoặc không sử dụng sản phẩm nào đó để phản đối.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, kinh tế, chính trị khi đề cập đến các phong trào hoặc chiến dịch phản đối.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ phản đối mạnh mẽ và quyết liệt.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh xã hội và chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự phản đối rõ ràng và công khai.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự hòa giải hoặc khi không muốn gây căng thẳng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị tẩy chay như sản phẩm, công ty, sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không tham gia khác như "bỏ qua" hoặc "không tham gia" nhưng "tẩy chay" mang tính phản đối mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ lý do hoặc đối tượng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tẩy chay sản phẩm", "tẩy chay sự kiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sản phẩm, sự kiện), trạng từ (hoàn toàn, mạnh mẽ).
