Tận hưởng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hưởng cho hết cái được hưởng (thường nói về cảm giác sung sướng).
Ví dụ:
Tôi tận hưởng buổi sáng yên tĩnh trước khi bắt đầu công việc.
Nghĩa: Hưởng cho hết cái được hưởng (thường nói về cảm giác sung sướng).
1
Học sinh tiểu học
- Em ngồi bên cửa sổ, tận hưởng gió mát thổi vào.
- Cả nhà cùng tận hưởng mùi thơm của nồi canh mới nấu.
- Con tận hưởng phút nghỉ giải lao dưới bóng cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ kiểm tra, chúng mình ngả lưng trên bãi cỏ, tận hưởng bầu trời trong veo.
- Cô bạn nhắm mắt lại để tận hưởng bản nhạc nhẹ trong tai nghe.
- Trời đổ mưa rào, tôi đứng hiên nhà, dang tay tận hưởng làn mưa mát lạnh.
3
Người trưởng thành
- Tôi tận hưởng buổi sáng yên tĩnh trước khi bắt đầu công việc.
- Trong căn bếp ấm, tôi chậm rãi tận hưởng mùi cà phê lan khắp nhà.
- Sau những ngày căng thẳng, anh tự cho phép mình tận hưởng một tối không lịch hẹn, không thông báo.
- Giữa hành trình vội vã, biết dừng lại để tận hưởng một khoảnh khắc bình yên cũng là một cách sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hưởng cho hết cái được hưởng (thường nói về cảm giác sung sướng).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tận hưởng | mạnh vừa; sắc thái tích cực, chủ động; trung tính, hiện đại Ví dụ: Tôi tận hưởng buổi sáng yên tĩnh trước khi bắt đầu công việc. |
| thụ hưởng | trang trọng, trung tính, mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Mọi công dân đều thụ hưởng thành quả phát triển. |
| hưởng thụ | trung tính→hơi khẩu ngữ, nhấn vào khoái lạc cá nhân Ví dụ: Cuối tuần, tôi chỉ muốn hưởng thụ chút yên bình. |
| chịu đựng | trung tính, sắc thái tiêu cực, bị động Ví dụ: Anh phải chịu đựng những ngày nắng nóng liên miên. |
| khổ sở | khẩu ngữ, cảm xúc mạnh, tiêu cực Ví dụ: Cô ấy khổ sở vì lịch làm việc dày đặc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả việc trải nghiệm niềm vui hoặc sự thoải mái trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất nhẹ nhàng hoặc mô tả trải nghiệm cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác sâu sắc về sự thỏa mãn hoặc niềm vui trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tích cực, vui vẻ và thỏa mãn.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thỏa mãn hoặc niềm vui từ một trải nghiệm.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các hoạt động giải trí hoặc thư giãn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hưởng thụ", nhưng "tận hưởng" nhấn mạnh vào việc trải nghiệm trọn vẹn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi nói về trách nhiệm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tận hưởng cuộc sống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cuộc sống, niềm vui), trạng từ (hoàn toàn, trọn vẹn).
