Tam sao thất bản

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tình trạng sao đi chép lại nhiều lần, làm cho không còn đúng với nguyên văn.
Ví dụ: Bài phát biểu bị đăng lại nhiều lần nên tam sao thất bản, câu chữ lệch lạc.
Nghĩa: Ở tình trạng sao đi chép lại nhiều lần, làm cho không còn đúng với nguyên văn.
1
Học sinh tiểu học
  • Câu chuyện truyền miệng ở lớp đã bị tam sao thất bản, nghe khác hẳn ban đầu.
  • Tấm thiệp mượn chép qua mấy bạn nên chữ nghĩa tam sao thất bản, sai cả tên.
  • Bạn kể lại luật chơi mà tam sao thất bản, tụi mình làm sai hết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin đồn trên mạng qua nhiều lần chia sẻ đã tam sao thất bản, chi tiết bị méo mó.
  • Bản tóm tắt truyện do nhóm bạn chuyển tay nhau trở nên tam sao thất bản, mất ý tác giả.
  • Đoạn hướng dẫn khi chụp màn hình rồi ghi lại liên tục bị tam sao thất bản, đọc không còn chuẩn.
3
Người trưởng thành
  • Bài phát biểu bị đăng lại nhiều lần nên tam sao thất bản, câu chữ lệch lạc.
  • Quy định nội bộ truyền miệng qua bao lớp nhân viên thành ra tam sao thất bản, ai cũng hiểu mỗi kiểu.
  • Bức thư gốc trân trọng bao nhiêu thì bản chép tay tam sao thất bản bấy nhiêu, cảm xúc bị phai.
  • Khi ký ức phải dựa vào lời kể của người này qua người khác, sự thật dễ tam sao thất bản và trượt khỏi tay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự sai lệch thông tin khi truyền miệng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả sự sai lệch thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự biến đổi thông tin.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không chính xác.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sai lệch thông tin qua nhiều lần truyền đạt.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt chính xác.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự sai lệch khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng khi cần diễn đạt sự chính xác và rõ ràng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các ví dụ cụ thể về sự sai lệch thông tin.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để mô tả trạng thái của một sự việc hoặc sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bản sao tam sao thất bản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, ví dụ: "tài liệu tam sao thất bản", "bản dịch tam sao thất bản".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...