Tái phạm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phạm lại tội cũ, sai lầm cũ.
Ví dụ: Anh ta tái phạm dù đã ký cam kết sửa sai.
Nghĩa: Phạm lại tội cũ, sai lầm cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đã hứa không nói dối nữa nhưng hôm nay lại tái phạm.
  • Em từng vứt rác bừa bãi, bị nhắc nhở rồi mà vẫn tái phạm.
  • Cậu bé chép bài bạn một lần, bị cô phê bình, sau đó lại tái phạm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó bị cảnh cáo vì đi học muộn, vậy mà tuần sau vẫn tái phạm như cũ.
  • Sau lần gian lận bị bắt, cậu ấy sợ lắm, nhưng đến kỳ sau lại tái phạm vì áp lực điểm số.
  • Cô chủ nhiệm nhắc nhiều lần, ai còn tái phạm chuyện nói tục sẽ phải xin lỗi trước lớp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta tái phạm dù đã ký cam kết sửa sai.
  • Không xử lý dứt điểm nguyên nhân thì hệ thống sẽ dễ tái phạm cùng một lỗi.
  • Có những thói quen xấu, nếu không tự kỷ luật, ta sẽ âm thầm tái phạm vào những ngày mệt mỏi.
  • Pháp luật cần nghiêm minh, nhưng cũng phải mở lối để người lầm lỗi không còn động cơ tái phạm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phạm lại tội cũ, sai lầm cũ.
Từ đồng nghĩa:
phạm lại
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tái phạm trang trọng – pháp lý, trung tính sắc thái, mức độ mạnh (nhấn lặp lại vi phạm) Ví dụ: Anh ta tái phạm dù đã ký cam kết sửa sai.
phạm lại trung tính, ngắn gọn, nhẹ hơn; dùng rộng cho cả lỗi và tội Ví dụ: Đã nhắc nhiều lần mà anh ấy vẫn phạm lại.
cải tạo pháp lý/xã hội, trang trọng, trung tính; nhấn vào sửa mình, tiến bộ Ví dụ: Sau án phạt, anh ta tích cực lao động cải tạo.
hối cải trang trọng–tôn giáo, cảm xúc ăn năn, mức độ mạnh về thái độ Ví dụ: Sau biến cố, anh ta hối cải và sống lương thiện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ai đó lặp lại hành vi sai trái đã từng mắc phải.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp luật, báo cáo tội phạm, hoặc nghiên cứu xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả nhân vật có hành vi lặp lại lỗi lầm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành luật và quản lý hành chính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc lặp lại hành vi sai trái đã từng xảy ra.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm trọng hoặc không liên quan đến hành vi sai trái.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại hành vi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi lặp lại khác, cần chú ý ngữ cảnh pháp lý.
  • Khác biệt với "phạm lỗi" ở chỗ "tái phạm" nhấn mạnh sự lặp lại.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ nghiêm trọng của hành vi.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tái" (lại) và "phạm" (phạm tội).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lại tái phạm", "đã tái phạm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (lại, đã), danh từ chỉ tội lỗi (tội, lỗi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...