Suy suyển

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường dùng có kèm ý phủ định). Bị mất mát hay có đổi khác đi theo hướng xấu.
Ví dụ : Giữa khó khăn, ý chí của cô ấy không suy suyển.
Nghĩa: (thường dùng có kèm ý phủ định). Bị mất mát hay có đổi khác đi theo hướng xấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Qua cơn gió mạnh, hàng cờ ngoài sân vẫn không suy suyển.
  • Bạn Lan hứa giữ bí mật và lòng tin của bạn ấy không suy suyển.
  • Cây bút cũ của em rơi mấy lần mà nét chữ vẫn không suy suyển.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước lời đồn trên mạng, tình bạn của tụi mình không suy suyển.
  • Dù áp lực bài vở dồn dập, quyết tâm ôn tập của cậu vẫn không suy suyển.
  • Qua bao lần đội bóng thua trận, niềm tin của cổ động viên trường vẫn không suy suyển.
3
Người trưởng thành
  • Giữa khó khăn, ý chí của cô ấy không suy suyển.
  • Qua từng biến cố, tình cảm của anh dành cho gia đình vẫn không suy suyển, như ngọn đèn không tắt trong đêm dài.
  • Thị trường chao đảo, nhưng nguyên tắc nghề nghiệp của anh không suy suyển trước lời mời gọi dễ dãi.
  • Sau nhiều năm chung sống, sự tôn trọng dành cho nhau không suy suyển, mà lặng lẽ bền bỉ như dòng chảy ngầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả sự ổn định, không bị ảnh hưởng tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự bền vững, không thay đổi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ổn định, không bị ảnh hưởng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không thay đổi, không bị ảnh hưởng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt sự thay đổi tích cực.
  • Thường đi kèm với ý phủ định để nhấn mạnh sự ổn định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi khác.
  • Thường đi kèm với các từ phủ định như "không" để diễn tả ý nghĩa chính xác.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không suy suyển", "chưa suy suyển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ phủ định như "không", "chưa".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt