Sở Khanh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhân vật trong Truyện Kiều của Nguyễn Du dùng để chỉ người đàn ông chuyên ga gẫm, lừa gạt phụ nữ.
Ví dụ:
Anh ta là một Sở Khanh chính hiệu, chỉ biết lừa tình rồi bỏ.
Nghĩa: Nhân vật trong Truyện Kiều của Nguyễn Du dùng để chỉ người đàn ông chuyên ga gẫm, lừa gạt phụ nữ.
1
Học sinh tiểu học
- Chị kể rằng kẻ lừa dối kia đúng là một Sở Khanh.
- Cô giáo dặn chúng em đừng tin lời ngọt của kẻ kiểu Sở Khanh.
- Bạn Lan buồn vì lỡ tin một người giống Sở Khanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, chàng trai miệng mật nhưng lòng gian ấy bị gọi là Sở Khanh.
- Bạn tớ nói phim đó có nhân vật kiểu Sở Khanh, toàn hứa rồi lặn mất.
- Nghe anh ta tán tỉnh rót mật, mình chợt nhớ đến hình ảnh Sở Khanh trong sách.
3
Người trưởng thành
- Anh ta là một Sở Khanh chính hiệu, chỉ biết lừa tình rồi bỏ.
- Những lời hẹn ước ngọt ngào hóa ra chỉ là mánh khóe của một Sở Khanh lão luyện.
- Đi qua vài vết xước, cô học cách nhận mặt Sở Khanh ngay từ ánh nhìn đầu tiên.
- Đừng tô son cho dối trá; gọi tên nó đúng nghĩa: Sở Khanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhân vật trong Truyện Kiều của Nguyễn Du dùng để chỉ người đàn ông chuyên ga gẫm, lừa gạt phụ nữ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| Sở Khanh | khẩu ngữ, phê phán mạnh, sắc thái miệt thị, thường dùng trong đời sống Ví dụ: Anh ta là một Sở Khanh chính hiệu, chỉ biết lừa tình rồi bỏ. |
| đểu cáng | mạnh, khẩu ngữ, miệt thị Ví dụ: Đừng tin hắn, loại đểu cáng ấy toàn gạt con gái. |
| Sở Khanh | trung tính-nghĩa gốc được viết thường như danh xưng hóa; khẩu ngữ miệt thị Ví dụ: Anh ta đúng là một sở khanh, hứa hẹn rồi phụ bạc. |
| trăng hoa | nhẹ hơn, văn nói, chê trách Ví dụ: Anh ấy nổi tiếng trăng hoa, quen rồi bỏ mặc. |
| chung tình | trung tính tích cực, văn nói-văn viết Ví dụ: Anh ấy rất chung tình, chưa bao giờ lừa dối người yêu. |
| chân thành | trung tính tích cực, phổ thông Ví dụ: Cô ấy tìm một người chân thành, không lừa gạt. |
| đáng tin | trung tính tích cực, khẩu ngữ Ví dụ: Tôi chỉ yêu người đàn ông đáng tin, nói là làm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về một người đàn ông có hành vi lừa dối trong tình cảm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc phân tích văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho nhân vật có tính cách lừa đảo trong tình yêu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lừa dối trong tình cảm của một người đàn ông.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được dùng ẩn dụ trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người đàn ông không chung thủy khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ trích một cách quá mức hoặc không có căn cứ.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ nguồn gốc văn học và ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở vị trí đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Sở Khanh đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như "lừa gạt", "ga gẫm" hoặc các tính từ chỉ tính cách như "xảo trá".

Danh sách bình luận