Đào hoa

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có duyên, được nhiều phụ nữ yêu mến.
Ví dụ: Ông ấy vốn đào hoa, đi tới đâu cũng được phụ nữ để ý.
Nghĩa: Có duyên, được nhiều phụ nữ yêu mến.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai của bạn Lan rất đào hoa, đi đâu cũng được các cô khen.
  • Chú ca sĩ ấy đào hoa nên fan nữ cứ vây quanh xin chụp ảnh.
  • Thầy giáo thể dục trông đào hoa, cô nào gặp cũng mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh chàng lớp bên khá đào hoa, đi qua hành lang là các bạn nữ thì thầm bàn tán.
  • Bạn nam đội bóng nhìn có vẻ đào hoa, tin nhắn trong máy lúc nào cũng sáng màn hình.
  • Diễn viên mới nổi ấy quá đào hoa, mỗi lần xuất hiện là mạng xã hội lại rộn lên lời khen.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy vốn đào hoa, đi tới đâu cũng được phụ nữ để ý.
  • Anh ta đào hoa theo kiểu tự nhiên, chẳng cần nói nhiều mà ánh mắt đã khiến người ta xiêu lòng.
  • Vẻ phong lưu đào hoa của anh khiến bữa tiệc như sáng hơn, nhưng cũng làm người khác cảnh giác.
  • Đào hoa là lợi thế trong giao tiếp, song nếu không giữ chừng mực, nó dễ hóa rắc rối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có duyên, được nhiều phụ nữ yêu mến.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đào hoa Thường dùng để chỉ đàn ông, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực nhẹ, ám chỉ người có sức hút với nhiều phụ nữ và có thể có nhiều mối quan hệ tình cảm. Ví dụ: Ông ấy vốn đào hoa, đi tới đâu cũng được phụ nữ để ý.
đa tình Trung tính đến hơi tiêu cực, ám chỉ người có nhiều tình cảm, dễ yêu hoặc có nhiều mối quan hệ. Ví dụ: Anh ta nổi tiếng là người đa tình, không ai biết anh ấy có bao nhiêu mối tình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một người đàn ông có sức hút với phụ nữ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất giải trí hoặc bình luận xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh lãng mạn hoặc phức tạp cho nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hấp dẫn và lôi cuốn.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hấp dẫn của một người trong mắt người khác giới.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Thường dùng cho nam giới, ít khi dùng cho nữ giới.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lãng tử" nhưng "đào hoa" nhấn mạnh vào sự hấp dẫn đối với người khác giới.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đào hoa", "không quá đào hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".