Lãng tử

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẻ thích sống lang thang nay đây mai đó.
Ví dụ: Anh là một lãng tử, ở đâu thấy hợp là ở đó dừng chân.
Nghĩa: Kẻ thích sống lang thang nay đây mai đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, anh lãng tử đi qua làng và mỉm cười chào bọn trẻ.
  • Chú lãng tử đeo cây đàn, hát rồi lại bước tiếp trên con đường dài.
  • Con mèo theo chân người lãng tử đến bến sông rồi rẽ sang lối khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người lãng tử khoác ba lô mỏng, để gió dẫn đường và chẳng hẹn ngày về.
  • Trong mắt cô chủ quán, chàng lãng tử như một đám mây tự do trôi khắp chân trời.
  • Anh gọi mình là lãng tử, chỉ dừng lại khi mỏi chân rồi lại đi tiếp vào sớm mai.
3
Người trưởng thành
  • Anh là một lãng tử, ở đâu thấy hợp là ở đó dừng chân.
  • Thành phố chỉ là trạm nghỉ; với kẻ lãng tử, con đường mới là mái nhà.
  • Người lãng tử mang theo ít đồ, nhiều kỷ niệm, và một thói quen biến mất trước bình minh.
  • Ta gặp một lãng tử bên quán nhỏ, ánh mắt anh ta có mùi bụi đường và những lời chào không hẹn gặp lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kẻ thích sống lang thang nay đây mai đó.
Từ đồng nghĩa:
lãng khách lãng nhân du tử
Từ Cách sử dụng
lãng tử Văn chương, lãng mạn, thường dùng để chỉ người đàn ông có phong thái tự do, phóng khoáng, không ràng buộc. Ví dụ: Anh là một lãng tử, ở đâu thấy hợp là ở đó dừng chân.
lãng khách Văn chương, trang trọng, chỉ người đi đây đi đó, không ràng buộc. Ví dụ: Chàng lãng khách dừng chân bên quán trọ ven đường.
lãng nhân Văn chương, trang trọng, chỉ người sống tự do, không bị ràng buộc. Ví dụ: Ông là một lãng nhân, cả đời phiêu bạt.
du tử Trung tính, văn chương, chỉ người đi xa quê hương, sống phiêu bạt. Ví dụ: Anh ấy sống cuộc đời du tử, ít khi ở yên một chỗ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có lối sống tự do, không bị ràng buộc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả tính cách trong các bài viết văn hóa hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh lãng mạn, tự do trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tự do, phóng khoáng, đôi khi có chút lãng mạn.
  • Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách tự do, không bị ràng buộc của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần miêu tả chính xác về nghề nghiệp hay địa vị xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người lang thang không có nơi ở cố định, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "du mục" ở chỗ "lãng tử" thường mang sắc thái lãng mạn hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lãng tử", "những lãng tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, những), tính từ (tự do, phiêu bạt) và động từ (là, trở thành).