Phong trần

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gió và bụi (nói khái quát); thường dùng để ví sự gian nan, vất vả phải trải qua trong cuộc sống.
Ví dụ: Anh đã đi nhiều và mang theo vẻ phong trần của đường xa.
Nghĩa: Gió và bụi (nói khái quát); thường dùng để ví sự gian nan, vất vả phải trải qua trong cuộc sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đường làng phủ đầy phong trần sau buổi trưa nắng.
  • Áo anh dính phong trần vì chạy chơi ngoài bãi cát.
  • Người lữ khách bước qua cầu, tóc bám chút phong trần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc balô sờn vai kể lại bao phong trần của những chuyến đi xa.
  • Giữa phố chiều, khuôn mặt bác xe ôm hằn nét phong trần sau bao cuốc xe.
  • Trang nhật ký khép lại, vẫn vương mùi phong trần của mùa thực tập nơi công trường.
3
Người trưởng thành
  • Anh đã đi nhiều và mang theo vẻ phong trần của đường xa.
  • Qua vài mùa thất bại, tôi mới hiểu vị mặn của phong trần không chỉ đến từ gió bụi mà còn từ lòng người.
  • Chị cười nhẹ, lớp phong trần như tan ra khi nghe tiếng con gọi về nhà.
  • Ly cà phê sáng giúp tôi tỉnh táo, gạt bớt phong trần trước khi bắt đầu một ngày mưu sinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc khi miêu tả cuộc sống gian nan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh về sự gian truân, vất vả của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cảm thông, tôn trọng đối với những người đã trải qua nhiều khó khăn.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các bài viết có tính chất nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gian nan, vất vả mà ai đó đã trải qua.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi miêu tả những khó khăn nhỏ nhặt.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả sự chịu đựng, kiên cường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khó khăn khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng để miêu tả những khó khăn tạm thời hoặc không đáng kể.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các hình ảnh hoặc câu chuyện cụ thể về sự gian nan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc đời phong trần", "người phong trần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "một", "nhiều".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...