Sương gió
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(văn chương). Sương và gió (nói khái quát); thường dùng để ví những cảnh gian truân vất vả trong cuộc đời.
Ví dụ:
Chị đã trải sương gió nên nhìn đời bình thản hơn.
Nghĩa: (văn chương). Sương và gió (nói khái quát); thường dùng để ví những cảnh gian truân vất vả trong cuộc đời.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng sớm, đồng cỏ phủ sương gió, áo em hơi lạnh.
- Ông nội kể chuyện đi biển, nói đã quen với sương gió từ lâu.
- Cô chú bộ đội canh gác giữa sương gió, ai cũng kính phục.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường làng mờ trong sương gió, bước chân như chậm lại.
- Anh thợ hồ bám công trường giữa sương gió, bàn tay nứt nẻ mà mắt vẫn cười.
- Những chuyến xe đêm lầm lũi qua sương gió, chở theo bao lo toan của người lớn.
3
Người trưởng thành
- Chị đã trải sương gió nên nhìn đời bình thản hơn.
- Qua bao phen sương gió, người ta mới học cách nhẹ tay với chính mình.
- Dáng mẹ gầy đi vì sương gió mưu sinh, mà lưng vẫn thẳng như ngày nào.
- Cuộc đời dạy ta bằng sương gió, rồi thưởng bằng một buổi bình yên hiếm hoi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (văn chương). Sương và gió (nói khái quát); thường dùng để ví những cảnh gian truân vất vả trong cuộc đời.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sương gió | văn chương, ẩn dụ, sắc thái buồn/khắc nghiệt, mức độ trung bình–mạnh Ví dụ: Chị đã trải sương gió nên nhìn đời bình thản hơn. |
| phong sương | văn chương, cổ điển; mức độ tương đương, trang trọng Ví dụ: Đời anh bao năm phong sương vẫn vững lòng. |
| êm ấm | khẩu ngữ–trung tính; chỉ cuộc sống yên ổn, trái lập về sắc thái trải nghiệm Ví dụ: Sau bao năm sương gió, họ tìm lại được mái nhà êm ấm. |
| thanh bình | trang trọng–trung tính; không sóng gió, yên ổn Ví dụ: Bỏ lại sương gió, anh trở về nơi thanh bình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả những khó khăn, thử thách trong cuộc sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ về sự gian truân, vất vả.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng sâu sắc về những khó khăn trong cuộc sống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
- Thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả sự chịu đựng, kiên cường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời tiết thông thường.
- Khác biệt với "bão táp" ở mức độ và sắc thái cảm xúc.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sương gió cuộc đời", "sương gió gian truân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (gian truân, vất vả), động từ (chịu, trải qua) và các danh từ khác (cuộc đời, hành trình).
