Bụi đời
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cảnh sống lang thang, không nhà cửa, không nghề nghiệp.
Ví dụ:
Anh ấy từng nếm trải bụi đời ngoài bến xe.
Nghĩa: Cảnh sống lang thang, không nhà cửa, không nghề nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
- Trong phim, cậu bé rơi vào cảnh bụi đời, ngủ vỉa hè và nhặt ve chai.
- Con mèo hoang theo chân những đứa trẻ bụi đời đi dọc bờ sông.
- Bạn nhỏ thương những người sống cảnh bụi đời nên đem áo ấm cho họ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người ta bảo anh từng rơi vào bụi đời, nay mới gắng dựng lại cuộc sống.
- Đêm xuống, góc chợ lộ ra một thế giới bụi đời mà ban ngày ta ít để ý.
- Trang báo kể về cô gái thoát khỏi bụi đời nhờ một lớp học tình thương.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy từng nếm trải bụi đời ngoài bến xe.
- Nhìn ánh mắt mệt nhoài ấy, tôi hiểu phía sau là tháng ngày bụi đời không chốn tựa.
- Thành phố sáng rực biển đèn, nhưng dưới chân cầu vẫn còn những kiếp bụi đời lặng lẽ.
- Thoát khỏi bụi đời không chỉ là có mái nhà, mà còn là tìm lại chỗ đứng của chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người sống lang thang, không ổn định.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về xã hội hoặc nghiên cứu về đời sống đô thị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về cuộc sống đường phố, thường mang tính biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bấp bênh và thiếu ổn định.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cuộc sống không ổn định, lang thang.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả xã hội hoặc văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nghèo khó khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ trích cá nhân một cách trực tiếp, có thể gây hiểu lầm.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh xã hội và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc sống bụi đời", "những kẻ bụi đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "khổ sở"), động từ (như "sống"), hoặc lượng từ (như "một nhóm").
