Đểu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thgt.). Xỏ xiên, lừa đảo đến mức bất kể đạo đức (thường dùng làm tiếng mắng).
Ví dụ:
Hắn nói ngon ngọt để chiếm lợi, thực chất rất đểu.
Nghĩa: (thgt.). Xỏ xiên, lừa đảo đến mức bất kể đạo đức (thường dùng làm tiếng mắng).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy trêu bạn khác theo kiểu đểu, làm bạn kia buồn.
- Người bán hàng nói giá thật đểu, cô chú bị lừa mất tiền.
- Anh kia hứa cho kẹo rồi giật lại, đúng là chơi đểu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta khen lấy lệ rồi chốt một câu đểu khiến cả lớp khó chịu.
- Quảng cáo nghe hay ho mà điều kiện thì đểu, ai không để ý là dính bẫy ngay.
- Nhắn tin giả vờ quan tâm nhưng lại cài bẫy, kiểu cư xử đó quá đểu.
3
Người trưởng thành
- Hắn nói ngon ngọt để chiếm lợi, thực chất rất đểu.
- Những lời đường mật của anh ta chỉ là chiếc áo khoác cho cái bụng đểu bên trong.
- Trò khuyến mãi nhìn rực rỡ mà điều khoản đểu, đọc kỹ mới thấy toàn bẫy.
- Không gì mệt bằng phải lịch sự với một kẻ đểu đang rình cơ hội hãm hại mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thgt.). Xỏ xiên, lừa đảo đến mức bất kể đạo đức (thường dùng làm tiếng mắng).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đểu | Khẩu ngữ, tiêu cực mạnh, mang tính miệt thị, chỉ sự gian trá, vô đạo đức. Ví dụ: Hắn nói ngon ngọt để chiếm lợi, thực chất rất đểu. |
| xảo trá | Tiêu cực, mạnh, thường dùng để chỉ sự gian dối, lừa lọc có tính toán. Ví dụ: Hắn ta nổi tiếng là kẻ xảo trá, không ai tin lời. |
| gian xảo | Tiêu cực, mạnh, nhấn mạnh sự tinh ranh, lừa lọc. Ví dụ: Với bản tính gian xảo, anh ta dễ dàng lừa gạt người khác. |
| bịp bợm | Tiêu cực, mạnh, thường dùng để chỉ hành vi lừa gạt tiền bạc hoặc lợi ích. Ví dụ: Mấy kẻ bịp bợm đó đã lừa được nhiều người. |
| thật thà | Tích cực, trung tính, chỉ sự chân thật, không gian dối. Ví dụ: Anh ấy là người thật thà, không bao giờ nói dối. |
| trung thực | Tích cực, trung tính, chỉ sự thành thật, không gian lận. Ví dụ: Cần phải trung thực trong mọi lời khai. |
| chính trực | Tích cực, trang trọng, chỉ người có phẩm chất đạo đức cao, ngay thẳng. Ví dụ: Ông ấy nổi tiếng là người chính trực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi bày tỏ sự bực tức, phê phán.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính chỉ trích hoặc phê phán.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không hài lòng hoặc chỉ trích hành vi của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Có thể bị nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tiêu cực khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đểu", "quá đểu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ, đại từ khi làm định ngữ.
