Số dách

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhất hạng.
Ví dụ: Đầu bếp ở quán này nấu bún bò số dách.
Nghĩa: Nhất hạng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh chạy nhanh số dách của lớp.
  • Quán bánh mì này ngon số dách trong khu phố.
  • Con mèo mướp nhà em bắt chuột số dách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng trường mình phòng thủ số dách, đối thủ khó xuyên phá.
  • Bài thuyết trình của Lan được cô khen số dách vì rõ ràng và sinh động.
  • Chiếc điện thoại này chụp ảnh số dách trong tầm giá, nên ai cũng mê.
3
Người trưởng thành
  • Đầu bếp ở quán này nấu bún bò số dách.
  • Trong dự án ấy, cô ấy quản lý tiến độ số dách, không để trễ một hạng mục nào.
  • Anh ta đàm phán số dách, giữ vững lợi ích mà vẫn khiến đối tác hài lòng.
  • Khả năng nắm bắt tâm lý khách hàng của chị ấy số dách, nói ít mà trúng ý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhất hạng.
Từ đồng nghĩa:
số một đứng đầu hạng nhất
Từ trái nghĩa:
đội sổ đội bảng đội bét
Từ Cách sử dụng
số dách Khẩu ngữ, đậm tính khen, sắc thái mạnh, thân mật Ví dụ: Đầu bếp ở quán này nấu bún bò số dách.
số một Trung tính, phổ thông, mức mạnh vừa Ví dụ: Đội này là số một hiện nay.
đứng đầu Trung tính, hơi trang trọng, mức mạnh vừa Ví dụ: Cô ấy đứng đầu lớp về Toán.
hạng nhất Trung tính, nghiêng trang trọng, mức mạnh Ví dụ: Khách sạn này thuộc hạng nhất trong khu vực.
đội sổ Khẩu ngữ, sắc thái chê, mức mạnh Ví dụ: Kỳ này cậu lại đội sổ rồi.
đội bảng Khẩu ngữ, miền Nam, sắc thái chê, mức mạnh Ví dụ: Môn Lý nó đội bảng suốt.
đội bét Khẩu ngữ, thân mật, mức mạnh vừa Ví dụ: Đội bóng của họ đội bét giải.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó hoặc điều gì đó là tốt nhất, xuất sắc nhất.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện đại để tạo phong cách gần gũi, thân thiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khen ngợi, tôn vinh, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng để nhấn mạnh sự vượt trội trong một nhóm hoặc lĩnh vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "tuyệt vời" hoặc "xuất sắc" nhưng "số dách" mang tính khẩu ngữ hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người số dách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc các từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...