Say khướt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Say rượu đến mức không còn biết gì nữa cả.
Ví dụ: Anh ấy say khướt, mất kiểm soát hoàn toàn.
Nghĩa: Say rượu đến mức không còn biết gì nữa cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy say khướt nên không đứng vững được.
  • Anh kia say khướt, nói năng lắp bắp rồi cười một mình.
  • Bác say khướt, ngủ gục ngay trên ghế đá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông ta say khướt, loạng choạng giữa ngõ và chẳng buồn nghe ai khuyên can.
  • Sau bữa tiệc, anh ấy say khướt, mắt đỏ ngầu và bước chân như trượt trên sỏi.
  • Anh chàng say khướt, gọi taxi mà vẫn lẩm bẩm tên một quán quen.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy say khướt, mất kiểm soát hoàn toàn.
  • Say khướt, anh ngả đầu vào cửa kính, để mặc phố xá trôi qua như một dải sáng mờ.
  • Ông say khướt đến độ ký nhầm vào tờ giấy trắng, tưởng là hóa đơn.
  • Có người say khướt mà vẫn cười nói ầm ỹ, nhưng mắt thì rỗng không như quên cả mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Say rượu đến mức không còn biết gì nữa cả.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tỉnh táo tỉnh rượu
Từ Cách sử dụng
say khướt Khẩu ngữ, cường độ rất mạnh, sắc thái bình dân, có phần chê trách/hài hước Ví dụ: Anh ấy say khướt, mất kiểm soát hoàn toàn.
say mèm Khẩu ngữ, rất mạnh, bình dân, hài hước/chê Ví dụ: Hôm qua nó say mèm, không nhớ gì.
tỉnh táo Trung tính, chuẩn mực, trái nghĩa về trạng thái ý thức rõ ràng Ví dụ: Dù uống chút rượu, anh vẫn tỉnh táo làm việc.
tỉnh rượu Khẩu ngữ, trung tính, đối lập trực tiếp với trạng thái say; nhấn vào rượu Ví dụ: Ngủ một giấc dậy đã tỉnh rượu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái say rượu nặng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc nhấn mạnh trạng thái say xỉn của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực hoặc hài hước về tình trạng say rượu.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi muốn nhấn mạnh mức độ say rượu.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ sự trang nghiêm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ say khác như "say mềm" hay "say bí tỉ".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất say khướt", "đã say khướt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc các từ chỉ thời gian như "đã", "vừa".
say xỉn tuý men rượu bia nhậu uống chén cồn