Sáng ý

Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Có khả năng hiểu nhanh, tiếp thu nhanh và một cách thông minh.
Ví dụ : Cô ấy nắm vấn đề rất nhanh, đúng là người sáng ý.
Nghĩa: Có khả năng hiểu nhanh, tiếp thu nhanh và một cách thông minh.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hỏi xong, Minh hiểu ngay và trả lời đúng, đúng là rất sáng ý.
  • Lan chỉ nhìn sơ qua đã biết cách lắp mô hình, bạn ấy sáng ý lắm.
  • Nghe thầy gợi ý, Tuấn lập tức tìm ra đáp án, ai cũng khen Tuấn sáng ý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy nghe đề xong đã nảy ra cách giải gọn gàng, chứng tỏ rất sáng ý.
  • Trong buổi thảo luận, Huy nhanh chóng bắt được trọng tâm, phản hồi sáng ý khiến cả nhóm gật đầu.
  • Chỉ cần đọc phần mở đầu, nó đã đoán đúng hướng bài, một phản xạ khá sáng ý.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy nắm vấn đề rất nhanh, đúng là người sáng ý.
  • Anh ta nghe câu chuyện nửa chừng đã hiểu ý người nói, cái nhạy ấy là dấu hiệu của người sáng ý.
  • Chỉ một vài dữ kiện rời rạc, cô đã ráp thành bức tranh hoàn chỉnh; sự sáng ý giúp cô tiết kiệm bao thời gian.
  • Trong những cuộc họp dày đặc thông tin, người sáng ý thường tìm ra mấu chốt trước và dẫn dắt phần còn lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có khả năng hiểu nhanh, tiếp thu nhanh và một cách thông minh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chậm hiểu đần độn ngu dốt
Từ Cách sử dụng
sáng ý khẩu ngữ, khen ngợi, mức độ khá mạnh nhưng thân mật Ví dụ: Cô ấy nắm vấn đề rất nhanh, đúng là người sáng ý.
thông minh trung tính–phổ thông, mức độ mạnh vừa Ví dụ: Con bé này rất thông minh, nói qua là hiểu ngay.
nhanh trí khẩu ngữ, linh hoạt tình huống, mức độ khá mạnh Ví dụ: Cậu ấy nhanh trí, xử lý vấn đề rất gọn.
lanh lợi khẩu ngữ, hơi thân mật, thiên về hoạt bát, mức độ vừa Ví dụ: Con bé lanh lợi, chuyện gì cũng nắm bắt nhanh.
chậm hiểu trung tính, mô tả năng lực tiếp thu kém, mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Giải thích mấy lần mà nó vẫn chậm hiểu.
đần độn khẩu ngữ, sắc thái nặng, chê bai mạnh Ví dụ: Đừng nghĩ ai cũng đần độn mà qua mặt được.
ngu dốt khẩu ngữ, thô, xúc phạm, mức độ rất mạnh Ví dụ: Nói mãi mà vẫn không hiểu, bị mắng là ngu dốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng hiểu nhanh, tiếp thu nhanh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "thông minh" hoặc "nhanh nhạy".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để miêu tả nhân vật có trí tuệ sắc bén.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khen ngợi, tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong bối cảnh thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi ai đó trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thông minh", nhưng "sáng ý" nhấn mạnh khả năng tiếp thu nhanh hơn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sáng ý", "hơi sáng ý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt