Sai biệt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(id.). Khác nhau nhiều.
Ví dụ: Thu nhập giữa hai khu phố sai biệt rất lớn.
Nghĩa: (id.). Khác nhau nhiều.
1
Học sinh tiểu học
  • Giá hai chiếc bút này sai biệt rõ: một chiếc viết trơn, chiếc kia hay khựng.
  • Màu áo của bạn và của tớ sai biệt thấy ngay, một cái xanh đậm, một cái xanh nhạt.
  • Chiều cao của hai cây trong sân sai biệt nên bóng mát cũng khác hẳn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chất lượng âm thanh giữa loa cũ và loa mới sai biệt đến mức nghe một lúc là nhận ra.
  • Phong cách đá bóng của hai đội sai biệt, nên nhịp trận đấu đổi liên tục.
  • Nhiệt độ giữa lớp học và hành lang sai biệt khiến ai bước ra cũng rùng mình.
3
Người trưởng thành
  • Thu nhập giữa hai khu phố sai biệt rất lớn.
  • Ba thế hệ trong một gia đình có cách nghĩ sai biệt, và khoảng cách ấy cần thời gian để khâu lại.
  • Hương vị giữa mẻ trà sáng và trà để qua đêm sai biệt, tinh tế nhưng không thể lẫn.
  • Nhịp sống tỉnh lẻ và đô thị sai biệt, kéo theo những ưu tư cũng khác hẳn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (id.). Khác nhau nhiều.
Từ đồng nghĩa:
khác biệt chênh biệt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sai biệt trung tính, thiên về học thuật/triết học; mức độ mạnh; ít dùng trong khẩu ngữ Ví dụ: Thu nhập giữa hai khu phố sai biệt rất lớn.
khác biệt trung tính, phổ thông; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Hai quan điểm này khác biệt rõ rệt.
chênh biệt trang trọng, học thuật; mức độ mạnh Ví dụ: Thu nhập giữa hai nhóm có chênh biệt lớn.
tương đồng trung tính, học thuật; mức độ tương phản mạnh Ví dụ: Hai kết quả khá tương đồng.
giống hệt khẩu ngữ, mạnh; nhấn mạnh không có khác biệt Ví dụ: Hai bản gần như giống hệt nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự khác biệt rõ rệt giữa các số liệu, kết quả hoặc hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong toán học, thống kê, và các lĩnh vực khoa học để chỉ sự khác biệt định lượng giữa các giá trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chính xác và khách quan, thường không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự khác biệt lớn và rõ ràng giữa các đối tượng hoặc dữ liệu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi sự khác biệt không đáng kể.
  • Thường đi kèm với các số liệu hoặc phân tích cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khác biệt" khi không cần nhấn mạnh mức độ.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và định lượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sai biệt", "không sai biệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.