Rượu tăm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Rượu có nồng độ cao, ngon, khi rót ra thường sủi tăm.
Ví dụ: Rượu tăm là loại rượu nặng, rót ra thường sủi tăm.
Nghĩa: Rượu có nồng độ cao, ngon, khi rót ra thường sủi tăm.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội rót rượu tăm, bọt nhỏ nổi lăn tăn trên chén.
  • Ba bảo rượu tăm rất mạnh, người lớn mới được uống.
  • Chú hàng xóm khoe rượu tăm thơm, rót ra là sủi tăm li ti.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú thợ nấu khoe mẻ rượu tăm mới, mùi thơm nặng, rót ra sủi bọt nhỏ như mưa.
  • Trong buổi cỗ quê, người lớn truyền tay nhau chén rượu tăm, vị gắt mà ấm.
  • Rượu tăm mạnh đến mức chỉ cần mở nắp là hương đã dậy, rót vào chén bọt nổi lăn tăn.
3
Người trưởng thành
  • Rượu tăm là loại rượu nặng, rót ra thường sủi tăm.
  • Chén rượu tăm dậy mùi men, vị gắt quện đầu lưỡi rồi lan xuống cổ.
  • Ông chủ quán rót rượu tăm vừa tay, bọt nổi lên rồi tan như lời mời gọi kín đáo.
  • Trong bữa giỗ, rượu tăm đi vòng bàn, ấm men đưa chuyện trò thêm đậm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rượu có nồng độ cao, ngon, khi rót ra thường sủi tăm.
Từ đồng nghĩa:
rượu nặng rượu mạnh
Từ trái nghĩa:
rượu nhẹ
Từ Cách sử dụng
rượu tăm Trung tính, khẩu ngữ–địa phương; nhấn mạnh độ mạnh và chất lượng Ví dụ: Rượu tăm là loại rượu nặng, rót ra thường sủi tăm.
rượu nặng Trung tính, phổ thông; nhấn mạnh nồng độ cao, ít hàm ý sủi tăm Ví dụ: Loại này là rượu nặng, uống dễ say lắm.
rượu mạnh Trung tính, phổ thông; nói chung về rượu có độ cồn cao Ví dụ: Anh ấy chỉ uống rượu mạnh vào dịp lễ.
rượu nhẹ Trung tính; đối lập về nồng độ cồn thấp Ví dụ: Ban trưa chỉ nên uống rượu nhẹ cho dễ chịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực hoặc khi thưởng thức rượu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa ẩm thực hoặc nghiên cứu về rượu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong tục, tập quán hoặc cảnh sinh hoạt đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế và sành điệu trong việc thưởng thức rượu.
  • Thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác ngon miệng và chất lượng cao.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến chất lượng và đặc điểm của rượu.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
  • Thường được sử dụng trong bối cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại rượu khác nếu không biết đặc điểm sủi tăm.
  • Khác biệt với "rượu thường" ở chỗ có nồng độ cao và sủi tăm khi rót.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về văn hóa và cách thưởng thức rượu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chai rượu tăm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định lượng (một, vài), tính từ (ngon, đậm), và động từ (uống, rót).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...