Rượu mạnh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung các loại rượu có nồng độ cao.
Ví dụ:
Tôi không uống rượu mạnh.
Nghĩa: Tên gọi chung các loại rượu có nồng độ cao.
1
Học sinh tiểu học
- Chú nói rượu mạnh không dành cho trẻ em.
- Trong tủ của nhà hàng, rượu mạnh được để trên kệ cao.
- Ba dặn rượu mạnh uống nhiều sẽ hại sức khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán ghi rõ: không bán rượu mạnh cho người chưa đủ tuổi.
- Rượu mạnh có mùi nồng, chỉ ngửi thôi cũng thấy cay mũi.
- Trong buổi tiệc, người lớn chọn rượu mạnh vì muốn vị đậm hơn bia.
3
Người trưởng thành
- Tôi không uống rượu mạnh.
- Anh ấy chỉ nhấp một ngụm rượu mạnh cho ấm người rồi đặt ly xuống.
- Họ nâng ly rượu mạnh, câu chuyện bỗng thẳng thắn và bốc lửa hơn.
- Quầy bar trưng bày đủ loại rượu mạnh, ánh đèn hắt lên màu hổ phách óng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên gọi chung các loại rượu có nồng độ cao.
Từ đồng nghĩa:
đồ mạnh spirits
Từ trái nghĩa:
rượu nhẹ đồ nhẹ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rượu mạnh | Trung tính; phạm vi ẩm thực/đồ uống; dùng phổ thông Ví dụ: Tôi không uống rượu mạnh. |
| đồ mạnh | Khẩu ngữ, trung tính–hơi suồng sã; mức độ tương đương Ví dụ: Tối nay hạn chế đồ mạnh, chỉ uống bia thôi. |
| spirits | Mượn tiếng Anh, chuyên môn/nhãn mác; trung tính; thường trong bối cảnh bar/pha chế Ví dụ: Quầy có đủ các loại spirits như whisky, gin, rum. |
| rượu nhẹ | Trung tính, phổ thông; đối lập trực tiếp về nồng độ Ví dụ: Ban ngày chỉ phục vụ rượu nhẹ và cocktail ít cồn. |
| đồ nhẹ | Khẩu ngữ, trung tính–suồng sã; đối lập trực tiếp Ví dụ: Bạn ấy chỉ uống đồ nhẹ như bia hay cider. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại đồ uống có cồn mạnh trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực hoặc giải trí.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi cần mô tả hoặc phân loại các loại đồ uống có cồn trong các bài viết về sức khỏe, ẩm thực hoặc kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo bối cảnh hoặc miêu tả nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống để phân loại sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc giải trí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân biệt giữa các loại rượu có nồng độ cồn khác nhau.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến nồng độ cồn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên loại rượu cụ thể để chỉ rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loại rượu khác như "rượu vang" hay "rượu nhẹ".
- Khác biệt với "rượu nhẹ" ở nồng độ cồn, cần chú ý khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể như bữa tiệc, nhà hàng hoặc quán bar.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "rượu" và tính từ "mạnh" để chỉ đặc điểm của loại rượu.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một loại", "loại", "chai"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "chai rượu mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm (như "ngon", "đắt"), lượng từ (như "một chai", "nhiều").

Danh sách bình luận