Ruồi trâu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ruồi to, có vòi hút khoẻ, thường đốt và hút máu trâu, bò.
Ví dụ:
Ruồi trâu là loài ruồi to, hút máu trâu bò bằng vòi khỏe.
Nghĩa: Ruồi to, có vòi hút khoẻ, thường đốt và hút máu trâu, bò.
1
Học sinh tiểu học
- Con ruồi trâu vo ve quanh lưng con trâu ngoài đồng.
- Ruồi trâu đậu lên da bò rồi chích làm bò giật mình.
- Thấy ruồi trâu bay tới, bác nông dân phẩy áo đuổi nó đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa trưa oi ả, ruồi trâu lảng vảng quanh đàn bò tìm chỗ đốt hút máu.
- Con bò đang gặm cỏ bỗng quẫy đuôi liên hồi vì ruồi trâu vừa chích đau.
- Ruồi trâu có thân to, vòi khỏe, nên một vết đốt cũng đủ làm trâu bực dọc cả buổi.
3
Người trưởng thành
- Ruồi trâu là loài ruồi to, hút máu trâu bò bằng vòi khỏe.
- Vừa ra bãi chăn, tôi đã nghe tiếng ruồi trâu vo ve như lời báo hiệu của những vết đốt rát da.
- Người chăn bò chỉ cần sơ ý, ruồi trâu lập tức đáp xuống, cắm vòi, để lại vệt sưng nóng.
- Trong trưa đồng gió lặng, ruồi trâu lẩn trong ánh nắng, đeo bám đàn gia súc như một mối phiền toái dai dẳng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ruồi to, có vòi hút khoẻ, thường đốt và hút máu trâu, bò.
Từ đồng nghĩa:
mụ trâu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ruồi trâu | trung tính, thông dụng, tên gọi phổ thông động vật côn trùng Ví dụ: Ruồi trâu là loài ruồi to, hút máu trâu bò bằng vòi khỏe. |
| mụ trâu | khẩu ngữ, địa phương (Bắc Bộ), mức độ tương đương, phổ thông địa phương Ví dụ: Con mụ trâu đốt đau điếng con bò. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, nông nghiệp hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ trong văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về côn trùng học và chăn nuôi.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách khoa học, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc thảo luận về côn trùng có liên quan đến chăn nuôi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc nông nghiệp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại ruồi khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Khác biệt với "ruồi nhà" ở đặc điểm sinh học và môi trường sống.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "ruồi" và "trâu".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con ruồi trâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "nhiều" hoặc các tính từ chỉ đặc điểm như "to", "khỏe".

Danh sách bình luận