Rỡ ràng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sáng ngời một cách đẹp đẽ; rỡ (nói khái quát).
Ví dụ:
Con phố bỗng rỡ ràng khi đèn lên.
Nghĩa: Sáng ngời một cách đẹp đẽ; rỡ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, vườn hoa rỡ ràng dưới nắng.
- Nụ cười của mẹ rỡ ràng như ánh mặt trời.
- Lá cờ tung bay rỡ ràng giữa sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh đèn trên sân khấu bừng lên, khuôn mặt diễn viên hiện ra rỡ ràng.
- Sau cơn mưa, cầu vồng vắt qua bầu trời, sắc màu rỡ ràng khiến ai cũng dừng chân ngắm.
- Ngày lễ khai giảng, hàng cờ đỏ khiến cả sân trường trông rỡ ràng và hứng khởi.
3
Người trưởng thành
- Con phố bỗng rỡ ràng khi đèn lên.
- Trong mắt người đang yêu, những điều bình thường cũng hóa rỡ ràng như được phủ ánh sớm.
- Tấm ảnh cưới cũ vẫn rỡ ràng một niềm vui không cần lời chú thích.
- Mùa hoa về, ban công nhỏ bỗng rỡ ràng, kéo lòng người khỏi những ngày u ám.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sáng ngời một cách đẹp đẽ; rỡ (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rỡ ràng | Mạnh; thiên về sắc thái mỹ lệ, tán dương; văn chương/tu từ Ví dụ: Con phố bỗng rỡ ràng khi đèn lên. |
| rạng rỡ | Mạnh; tươi sáng, đẹp đẽ; phổ thông Ví dụ: Khuôn mặt cô dâu rạng rỡ. |
| lộng lẫy | Mạnh; đẹp chói, giàu tính phô trương; trang trọng/văn chương Ví dụ: Trang phục lộng lẫy trên thảm đỏ. |
| rực rỡ | Mạnh; sắc màu tươi chói, nổi bật; trung tính-tán dương Ví dụ: Vườn hoa rực rỡ sắc màu. |
| xán lạn | Mạnh; vẻ huy hoàng, sáng đẹp; văn chương/trang trọng Ví dụ: Tương lai xán lạn của thế hệ trẻ. |
| ảm đạm | Mạnh; tối, buồn, kém tươi; trung tính Ví dụ: Bầu trời ảm đạm trước cơn mưa. |
| nhợt nhạt | Nhẹ–trung bình; thiếu sắc, kém tươi; khẩu ngữ/trung tính Ví dụ: Khuôn mặt nhợt nhạt sau cơn sốt. |
| u ám | Mạnh; tối tăm, nặng nề; trung tính Ví dụ: Khung cảnh u ám giữa mùa đông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản báo chí để miêu tả sự kiện hoặc thành tựu nổi bật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động, lôi cuốn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp hoặc sự nổi bật của một sự vật, sự việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi miêu tả những điều bình thường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "rực rỡ"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh vật rỡ ràng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".

Danh sách bình luận