Xán lạn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rực rỡ, chói lọi.
Ví dụ: Sự nghiệp của anh ấy đang ở giai đoạn xán lạn nhất.
Nghĩa: Rực rỡ, chói lọi.
1
Học sinh tiểu học
  • Mặt trời buổi sáng thật xán lạn.
  • Tương lai của bạn nhỏ rất xán lạn.
  • Nụ cười của cô giáo thật xán lạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Với sự nỗ lực không ngừng, con đường phía trước của anh ấy hứa hẹn sẽ rất xán lạn.
  • Những thành tích học tập xán lạn của cô bé là niềm tự hào của cả gia đình.
  • Bầu trời đêm đầy sao trông thật xán lạn và huyền ảo.
3
Người trưởng thành
  • Sự nghiệp của anh ấy đang ở giai đoạn xán lạn nhất.
  • Dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy vẫn giữ vững niềm tin vào một tương lai xán lạn.
  • Những ý tưởng xán lạn thường nảy sinh từ những khoảnh khắc tĩnh lặng nhất của tâm hồn.
  • Chúng ta hãy cùng nhau xây dựng một xã hội công bằng và xán lạn hơn cho thế hệ mai sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rực rỡ, chói lọi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xán lạn Diễn tả sự tươi sáng, rực rỡ, đầy hứa hẹn (thường dùng cho tương lai, viễn cảnh); mang sắc thái trang trọng, văn chương. Ví dụ: Sự nghiệp của anh ấy đang ở giai đoạn xán lạn nhất.
tươi sáng Trung tính, tích cực, thường dùng để chỉ tương lai, viễn cảnh tốt đẹp. Ví dụ: Chúng ta hãy cùng nhau xây dựng một tương lai tươi sáng.
tăm tối Tiêu cực, mạnh, diễn tả sự u ám, không có hy vọng, tương lai mờ mịt. Ví dụ: Cuộc đời anh chìm trong những tháng ngày tăm tối.
mịt mờ Tiêu cực, trung tính, diễn tả sự không rõ ràng, thiếu hy vọng về tương lai. Ví dụ: Tương lai của anh ấy vẫn còn mịt mờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả tương lai, sự nghiệp hoặc thành tựu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh đẹp, ấn tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, lạc quan.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rực rỡ, tươi sáng của một sự kiện hoặc tương lai.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi cần sự giản dị.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tương lai, sự nghiệp, thành tựu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "rực rỡ" nhưng "xán lạn" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Chú ý không lạm dụng trong văn nói để tránh cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tương lai xán lạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...