Rĩn
Nghĩa & Ví dụ
xem dĩn.
Ví dụ:
Ngoài bờ ruộng có nhiều rĩn, đi qua nhớ mặc kín.
Nghĩa: xem dĩn.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay rĩn bay quanh bờ ao, ai cũng phải quạt xua.
- Em bị rĩn đốt ở tay, ngứa quá nên mẹ bôi thuốc.
- Trời mưa dầm, rĩn kéo tới đèn hiên nhà lấm tấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tối đứng gần mương nước, bọn rĩn bu quanh ánh đèn khiến ai cũng phải che mặt.
- Bạn Lan mang áo dài tay để tránh rĩn đốt khi trực trại.
- Ở vườn cây ẩm thấp, rĩn sinh sôi nhanh, đốt một chấm mà rát cả buổi.
3
Người trưởng thành
- Ngoài bờ ruộng có nhiều rĩn, đi qua nhớ mặc kín.
- Rĩn không ồn ào như muỗi, nhưng vết đốt của chúng âm ỉ và khó chịu hơn người ta tưởng.
- Đêm cúp điện, lũ rĩn kéo về, tiếng vo ve như lớp sương mỏng bọc lấy hiên nhà.
- Từ khi con kênh được nạo vét, rĩn thưa dần, buổi chiều bỗng nhẹ cả làng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Không có sắc thái cảm xúc hoặc thái độ rõ ràng.
- Không thuộc khẩu ngữ, văn viết, nghệ thuật hay chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Không có thông tin về cách dùng cụ thể.
- Không có đặc điểm nổi bật trong thực tế sử dụng.
- Không có giới hạn hoặc biến thể được ghi nhận.
4
Lưu ý đặc biệt
- Không có lỗi phổ biến nào được ghi nhận.
- Không có khác biệt tinh tế so với từ gần nghĩa.
- Không có điểm cần chú ý để dùng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "rĩn" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Rĩn" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rĩn nước mắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nước mắt, mồ hôi) và trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).

Danh sách bình luận