Rẻ quạt

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hình các nan quạt xoè rộng ra.
Ví dụ: Dải mây hồng loang ra thành hình rẻ quạt ở rìa trời.
2.
danh từ
Cây cùng họ với chuối, lá mọc thành hai dãy toả ra thành hình rẻ quạt, thường trồng làm cảnh.
Nghĩa 1: Hình các nan quạt xoè rộng ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Cánh hoa xếp thành hình rẻ quạt.
  • Tia nắng chiếu qua kẽ lá, loé ra như hình rẻ quạt.
  • Đàn chim bay tỏa ra hình rẻ quạt trên trời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những vệt nước bắn lên, xoè thành hình rẻ quạt quanh bánh xe.
  • Từ đỉnh đèn pha, ánh sáng quét ngang, mở ra một dải hình rẻ quạt trong đêm.
  • Các nhánh sông đổ ra cửa biển, trải rộng theo hình rẻ quạt.
3
Người trưởng thành
  • Dải mây hồng loang ra thành hình rẻ quạt ở rìa trời.
  • Vệt bụi sau chiếc xe cuộn lên, mở rộng như một hình rẻ quạt, rồi tan mất.
  • Từ trái tim sông, những kênh rạch rẽ ngang, phả ra một cấu trúc hình rẻ quạt trên mặt đồng.
  • Nắng xuyên qua tán cây, đổ xuống sân thành từng mảng hình rẻ quạt, làm nổi bật bụi li ti. ]}}},{
Nghĩa 2: Cây cùng họ với chuối, lá mọc thành hai dãy toả ra thành hình rẻ quạt, thường trồng làm cảnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả thực vật hoặc kiến trúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thực vật học và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, mô tả hình dáng hoặc đặc điểm của vật thể.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hình dáng hoặc đặc điểm của cây hoặc vật thể có hình dạng tương tự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hình dáng hoặc thực vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình dạng khác như "quạt" hoặc "nan quạt".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt khi mô tả thực vật hoặc kiến trúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cây rẻ quạt", "lá rẻ quạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("rẻ quạt xanh"), động từ ("trồng rẻ quạt"), và lượng từ ("một rẻ quạt").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...